unwilling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unwilling nghĩa là không muốn, không có ý định. Học cách phát âm, sử dụng từ unwilling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unwilling

unwillingadjective

không muốn, không có ý định

/ʌnˈwɪlɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ unwilling

Từ "unwilling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • uhn (giống như "ngh" trong tiếng Việt)
  • ˈwɪlɪŋ (wɪ như trong "win", lɪ như trong "lit")

Vậy tổng thể, phát âm là uhn-wɪlɪŋ

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unwilling trong tiếng Anh

Từ "unwilling" trong tiếng Anh có nghĩa là không muốn, không sẵn lòng, hoặc không đồng ý. Nó diễn tả một trạng thái từ chối một điều gì đó một cách rõ ràng. Dưới đây là cách sử dụng từ "unwilling" một cách hiệu quả trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả sự thiếu thiện chí:

  • I was unwilling to help him because he had refused to apologize. (Tôi không muốn giúp anh ấy vì anh ấy đã từ chối xin lỗi.)
  • She was unwilling to discuss the matter further. (Cô ấy không muốn thảo luận thêm về vấn đề này.)
  • He was unwilling to admit he was wrong. (Anh ấy không muốn thừa nhận mình sai.)

2. Diễn tả sự không sẵn sàng:

  • The company was unwilling to invest in new technology. (Công ty không sẵn sàng đầu tư vào công nghệ mới.)
  • They were unwilling to negotiate on the price. (Họ không sẵn lòng thương lượng về giá.)
  • I am unwilling to take on any more work this week. (Tôi không sẵn sàng nhận thêm công việc trong tuần này.)

3. Kết hợp với cụm từ:

  • Unwillingly: (Không muốn, miễn cưỡng)
    • He reluctantly agreed to join the team. (Anh ấy miễn cưỡng đồng ý tham gia đội.) - “Reluctantly” có nghĩa là “không muốn, miễn cưỡng”, gần giống “unwillingly” hơn.
    • The old man walked unwillingly down the street. (Người đàn ông già đi bộ không muốn xuống đường phố.)
  • Unwillingly accept: (Chấp nhận miễn cưỡng)
    • He reluctantly accepted the offer. (Anh ấy chấp nhận đề nghị một cách miễn cưỡng.)

4. Sử dụng trong câu phức:

  • Due to his unwillingness to cooperate, the project was delayed. (Do sự không hợp tác của anh ấy, dự án bị trì hoãn.)
  • Because she was unwilling to listen to advice, she made a mistake. (Vì cô ấy không muốn nghe lời khuyên, cô ấy đã mắc sai lầm.)

Điểm khác biệt giữa "unwilling" và "reluctant":

Mặc dù "unwilling" và "reluctant" có nhiều điểm tương đồng, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa.

  • Unwilling: Thể hiện sự từ chối mạnh mẽ hơn, thường xuất phát từ sự không thích hoặc không muốn. Nó mang ý nghĩa "không muốn" một cách rõ ràng.
  • Reluctant: Thể hiện sự do dự, e ngại hoặc không muốn, nhưng đôi khi có thể do sợ hãi, lo lắng hoặc chưa sẵn sàng.

Ví dụ so sánh:

  • Unwilling: He was unwilling to go to the party. (Anh ấy không muốn đi dự tiệc.) - Thể hiện sự từ chối rõ ràng.
  • Reluctant: He was reluctantly persuaded to go to the party. (Anh ấy đã e ngại nhưng cuối cùng được thuyết phục đi dự tiệc.) - Thể hiện sự do dự ban đầu.

Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unwilling" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng unwilling

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Despite the urgent deadline, the team was ______ to work overtime due to exhaustion.
  2. The manager seemed ______ to approve the proposal without further discussion.
  3. She was ______ to admit her mistake, which made the conflict worse. (từ gần nghĩa)
  4. The professor remained ______ to compromise on the grading criteria. (từ gây nhiễu)

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The government was ______ to change the policy, citing public opposition.
    A. unwilling
    B. eager
    C. reluctant
    D. hesitant

  2. He seemed ______ to lend money, even though his friend promised to repay soon.
    A. unwilling
    B. indifferent
    C. happy
    D. resistant

  3. The CEO was ______ to innovate, which put the company at a competitive disadvantage.
    A. unwilling
    B. determined
    C. resistant
    D. enthusiastic

  4. The student was ______ to ask questions, fearing criticism from classmates. (không dùng "unwilling")
    A. afraid
    B. unwilling
    C. shy
    D. reluctant

  5. The artist was ______ to sell the painting, as it held sentimental value. (không dùng "unwilling")
    A. unwilling
    B. hesitant
    C. ready
    D. resistant


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She refused to attend the meeting, even though it was mandatory."
    Rewrite: __________

  2. Original: "The company didn’t want to invest in new technology."
    Rewrite: __________

  3. Original: "He was reluctant to share his research findings." (không dùng "unwilling")
    Rewrite: __________


Đáp án:

Bài 1:

  1. unwilling
  2. unwilling
  3. reluctant (hoặc hesitant)
  4. firm/steadfast (nhiễu)

Bài 2:

  1. A (unwilling), C (reluctant), D (hesitant)
  2. A (unwilling), D (resistant)
  3. A (unwilling), C (resistant)
  4. A (afraid), C (shy), D (reluctant)
  5. B (hesitant), D (resistant)

Bài 3:

  1. Rewrite: She was unwilling to attend the meeting, even though it was mandatory.
  2. Rewrite: The company was unwilling to invest in new technology.
  3. Rewrite: He hesitated to share his research findings. (hoặc He was resistant to sharing...)

Bình luận ()