Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
unwilling nghĩa là không muốn, không có ý định. Học cách phát âm, sử dụng từ unwilling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
không muốn, không có ý định

Từ "unwilling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy tổng thể, phát âm là uhn-wɪlɪŋ
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "unwilling" trong tiếng Anh có nghĩa là không muốn, không sẵn lòng, hoặc không đồng ý. Nó diễn tả một trạng thái từ chối một điều gì đó một cách rõ ràng. Dưới đây là cách sử dụng từ "unwilling" một cách hiệu quả trong các ngữ cảnh khác nhau:
Điểm khác biệt giữa "unwilling" và "reluctant":
Mặc dù "unwilling" và "reluctant" có nhiều điểm tương đồng, chúng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Ví dụ so sánh:
Hy vọng giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unwilling" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
The government was ______ to change the policy, citing public opposition.
A. unwilling
B. eager
C. reluctant
D. hesitant
He seemed ______ to lend money, even though his friend promised to repay soon.
A. unwilling
B. indifferent
C. happy
D. resistant
The CEO was ______ to innovate, which put the company at a competitive disadvantage.
A. unwilling
B. determined
C. resistant
D. enthusiastic
The student was ______ to ask questions, fearing criticism from classmates. (không dùng "unwilling")
A. afraid
B. unwilling
C. shy
D. reluctant
The artist was ______ to sell the painting, as it held sentimental value. (không dùng "unwilling")
A. unwilling
B. hesitant
C. ready
D. resistant
Original: "She refused to attend the meeting, even though it was mandatory."
Rewrite: __________
Original: "The company didn’t want to invest in new technology."
Rewrite: __________
Original: "He was reluctant to share his research findings." (không dùng "unwilling")
Rewrite: __________
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()