unwillingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unwillingly nghĩa là không muốn, không có ý định. Học cách phát âm, sử dụng từ unwillingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unwillingly

unwillinglyadverb

không muốn, không có ý định

/ʌnˈwɪlɪŋli/
Định nghĩa & cách phát âm từ unwillingly

Từ "unwillingly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • uhn (giống như "un" trong "under")
  • wíl (giống như "will" - ý chí)
  • ing (giống như "ing" trong "sing")
  • ly (giống như "ly" trong "family")

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: uhn wíl ing ly

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unwillingly trong tiếng Anh

Từ "unwillingly" trong tiếng Anh có nghĩa là không muốn, miễn cưỡng, e ngại. Nó mô tả một hành động hoặc thái độ được thực hiện một cách miễn cưỡng, vì người đó không thích hoặc không muốn làm điều đó.

Dưới đây là cách sử dụng "unwillingly" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả hành động:

  • Example: “He unwillingly accepted the responsibility.” (Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận trách nhiệm.) – Nghĩa là anh ấy không muốn nhưng vẫn phải chấp nhận.
  • Example: “She unwillingly gave up her favorite dessert.” (Cô ấy miễn cưỡng từ bỏ món tráng miệng yêu thích của mình.) – Cô ấy không thích phải từ bỏ món đó.
  • Example: “The soldiers unwillingly marched forward into battle.” (Những người lính miễn cưỡng tiến vào chiến trường.) – Họ không muốn tham chiến.

2. Mô tả thái độ:

  • Example: “He was unwillingly drawn into the argument.” (Anh ấy miễn cưỡng bị kéo vào cuộc tranh cãi.) – Anh ấy không muốn tham gia vào cuộc tranh cãi, nhưng bị lợi thôi.
  • Example: “She felt unwillingly obligated to help her neighbor.” (Cô ấy cảm thấy miễn cưỡng có nghĩa vụ giúp đỡ hàng xóm.) – Cô ấy không muốn giúp, nhưng cảm thấy có trách nhiệm phải làm.

3. Sử dụng trong câu phức:

  • Example: “Despite his unwillingly acceptance, he continued to express his doubts.” (Mặc dù anh ấy miễn cưỡng chấp nhận, anh ấy vẫn tiếp tục bày tỏ sự nghi ngờ của mình.) - Quan trọng là phải nhấn mạnh sự miễn cưỡng trong việc chấp nhận.

Lời khuyên:

  • "Unwillingly" thường đi kèm với các trạng từ như "reluctantly" (eagerly) để làm nổi bật sự miễn cưỡng.
  • Cấu trúc thường dùng: Subject + verb + willingly/unwillingly + (to infinitive) – (Ví dụ: He willingly agreed = Anh ấy sẵn lòng đồng ý; She reluctantly cleaned her room = Cô ấy miễn cưỡng dọn phòng của mình).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "unwillingly"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Luyện tập với từ vựng unwillingly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ thích hợp: unwillingly, reluctantly, doubtfully, eagerly

  1. She __________ agreed to help with the project, but her lack of enthusiasm was obvious.
  2. The suspect __________ admitted his guilt after hours of interrogation.
  3. The children __________ raised their hands, unsure if their answers were correct.
  4. He __________ volunteered for the night shift, as he needed extra money.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn tất cả đáp án đúng (có thể >1):

  1. Despite his initial refusal, he finally accepted the task __________.
    a) unwillingly
    b) enthusiastically
    c) reluctantly
    d) willingly

  2. The employee __________ complied with the new policy, though he disagreed with it.
    a) happily
    b) unwillingly
    c) firmly
    d) hesitantly

  3. She nodded __________ when asked to work overtime, hiding her frustration.
    a) unwillingly
    b) excitedly
    c) cheerfully
    d) silently

  4. The team __________ celebrated their victory, showing no signs of hesitation.
    a) unwillingly
    b) joyfully
    c) warmly
    d) nervously

  5. He __________ handed over the documents, as he feared legal consequences.
    a) promptly
    b) unwillingly
    c) voluntarily
    d) gratefully


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She agreed to lend him money, but she didn’t really want to.
    → She __________ lent him money.

  2. The manager signed the contract without any enthusiasm.
    → The manager __________ signed the contract.

  3. He accepted the apology, though he still felt resentful.
    → He __________ (không dùng "unwillingly").


Đáp án:

Bài 1:

  1. unwillingly
  2. reluctantly (nhiễu)
  3. doubtfully (nhiễu)
  4. eagerly (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) unwillingly, c) reluctantly
  2. b) unwillingly, d) hesitantly
  3. a) unwillingly
  4. b) joyfully (nhiễu), c) warmly (nhiễu)
  5. b) unwillingly

Bài 3:

  1. She unwillingly lent him money.
  2. The manager unwillingly signed the contract.
  3. He grudgingly accepted the apology. (thay thế hợp lý)

Bình luận ()