upkeep là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

upkeep nghĩa là bảo trì. Học cách phát âm, sử dụng từ upkeep qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ upkeep

upkeepnoun

bảo trì

/ˈʌpkiːp//ˈʌpkiːp/

Từ "upkeep" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈʌpˌkiːp

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị là âm được nhấn mạnh. Bạn có thể chia nhỏ thành:

  • ʌp: Giống như âm "up" trong "up high"
  • kiːp: Giống như âm "keep" trong "keep quiet"

Bạn có thể luyện tập phát âm bằng cách nghe các phiên âm trên YouTube hoặc các ứng dụng học tiếng Anh. Ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ upkeep trong tiếng Anh

Từ "upkeep" trong tiếng Anh có nghĩa là chi phí bảo trì, sửa chữa hoặc duy trì một thứ gì đó (như nhà cửa, xe cộ, máy móc, hoặc một dự án) để giữ cho nó hoạt động tốt. Nó có thể dùng theo nghĩa đen và nghĩa bóng.

Dưới đây là cách sử dụng từ “upkeep” trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Nghĩa đen (chi phí bảo trì):

  • Noun (Danh từ): Chi phí bảo trì, chi phí duy trì.

    • Example: "The upkeep of the old car was surprisingly high." (Chi phí bảo trì chiếc xe cũ lại khá cao.)
    • Example: "They need to factor in the upkeep costs when budgeting for the house." (Họ cần tính đến các chi phí bảo trì khi lập ngân sách cho ngôi nhà.)
  • Verb (Động từ): Bảo trì, duy trì, giữ gìn.

    • Example: "We need to upkeep the garden regularly to keep it looking beautiful." (Chúng ta cần bảo trì vườn thường xuyên để giữ cho nó luôn đẹp.)
    • Example: "The hotel is responsible for the upkeep of the grounds." (Khách sạn chịu trách nhiệm bảo trì khuôn viên.)

2. Nghĩa bóng (công sức, chi phí):

  • "Upkeep" cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ công sức, thời gian, hoặc tiền bạc cần thiết để duy trì một thứ gì đó ở trạng thái tốt, đặc biệt là trong một mối quan hệ, dự án, hoặc sở thích.

    • Example: “Maintaining a long-distance relationship requires a lot of upkeep.” (Duy trì một mối quan hệ xa là điều đòi hỏi rất nhiều công sức.)
    • Example: “Keeping the business going is a constant upkeep - it takes more than just setting it up.” (Duy trì hoạt động của doanh nghiệp là một công việc liên tục, nó đòi hỏi hơn chỉ việc thành lập doanh nghiệp.)
    • Example: "Don't forget the upkeep of your new hobby, like buying supplies and finding a group to join." (Đừng quên công sức duy trì sở thích mới của bạn, ví dụ như mua vật tư và tìm một nhóm để tham gia.)

Tóm lại:

  • Upkeep thường liên quan đến việc chi phí hoặc nỗ lực liên tục để duy trì một thứ gì đó.
  • Nó thường được sử dụng để nói về các thứ vật chất (nhà cửa, xe cộ), nhưng cũng có thể dùng để mô tả những công việc đòi hỏi năng lượng và sự quan tâm liên tục trong những lĩnh vực khác.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "upkeep" trong tiếng Anh!


Bình luận ()