upstanding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

upstanding nghĩa là UPAPED. Học cách phát âm, sử dụng từ upstanding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ upstanding

upstandingadjective

UPAPED

/ˌʌpˈstændɪŋ//ˌʌpˈstændɪŋ/

Từ "upstanding" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /ʌpˈstændɪŋ/
  • Phát âm gần đúng: /ʌp stænd-ɪŋ/

Giải thích chi tiết:

  • /ʌp/: Âm "up" - phát âm giống như "úp" trong tiếng Việt.
  • /ˈstænd/: Âm "stand" - phát âm gần giống với "stần" nhưng nhấn mạnh vào âm đầu.
  • /ɪŋ/: Âm "ing" - liên tục và được phát âm như "ing" trong tiếng Việt.

Lưu ý:

  • Âm "and" trong "standing" thường được phát âm ngắn gọn, không kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ upstanding trong tiếng Anh

Từ "upstanding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa tích cực. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Ý nghĩa chính:

  • (Tính từ): “Upstanding” thường được dùng để mô tả một người có đạo đức tốt, đáng tin cậy, lễ nghĩa, và tuân thủ các quy tắc xã hội. Họ là người có trách nhiệm, làm việc chăm chỉ và sống một cuộc đời tốt đẹp.
    • Ví dụ: "He's an upstanding citizen of the community." (Anh ấy là một công dân tốt của cộng đồng.)
    • Ví dụ: "She's an upstanding young woman with a bright future." (Cô ấy là một cô gái tốt, có một tương lai tươi sáng.)

2. Ý nghĩa khác (trong ngữ cảnh pháp lý):

  • (Tính từ): Trong luật pháp, “upstanding” nghĩa là một người không có tiền án tiền sự, tức là không có hồ sơ hình sự nào.
    • Ví dụ: "The judge ruled that the defendant was an upstanding member of society and shouldn't be denied bail." (Thẩm phán ra lệnh rằng bị cáo là một thành viên đáng kính của xã hội và không nên bị từ chối bảo lãnh.)

3. Ẩn dụ (thường dùng trong văn học, thơ ca):

  • (Tính từ): “Upstanding” có thể dùng một cách tượng trưng để mô tả một vật, thường là một cọc hoặc cột, đứng thẳng, vững chãi.
    • Ví dụ: "The upstanding oak tree provided shade for the picnic." (Cây sồi đứng thẳng cung cấp bóng mát cho buổi picnic.)

4. Cách sử dụng trong thành ngữ:

  • "Upstanding citizen" (công dân tốt): Đây là một thành ngữ phổ biến để chỉ một người có đạo đức tốt, đóng góp tích cực cho xã hội.

Lưu ý:

  • "Upstanding" không phải là một từ dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Nó thường được sử dụng trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng để nhấn mạnh tính chất tốt đẹp, đáng tin cậy của một người.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "upstanding" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Thành ngữ của từ upstanding

be upstanding
(British English, formal)used in a formal situation to tell people to stand up
  • Ladies and gentlemen, please be upstanding for the bride and groom.

Bình luận ()