valuables là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

valuables nghĩa là vật có giá trị. Học cách phát âm, sử dụng từ valuables qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ valuables

valuablesnoun

vật có giá trị

/ˈvæljuəblz//ˈvæljuəblz/

Từ "valuables" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈvæljʊəbl̩s

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, thường rơi vào âm tiết đầu tiên.

Phần phân tích chi tiết:

  • val - phát âm gần giống "val" trong tiếng Việt
  • u - phát âm như âm "u" ngắn trong tiếng Việt
  • able - phát âm gần giống "able" trong tiếng Việt
  • s - phát âm "s" thông thường

Bạn có thể tìm kiếm các phiên âm chính xác (phonetic transcript) trực tuyến bằng cách gõ từ "valuables pronunciation" trên Google. Ngoài ra, các trang web như Forvo (https://forvo.com/) cho phép bạn nghe cách người bản xứ phát âm từ này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ valuables trong tiếng Anh

Từ "valuables" trong tiếng Anh là danh từ số nhiều của "valuable" (bất quý, có giá trị). Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến những thứ có giá trị cao. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của từ "valuables" và các ví dụ minh họa:

1. Đồ vật có giá trị vật chất:

  • Used to describe possessions that are worth a lot of money: (Dùng để mô tả những món đồ có giá trị lớn tiền)
    • "The security guard carefully watched the valuables in the display case." (Người bảo vệ cẩn thận quan sát những đồ quý trong tủ trưng bày.)
    • "The museum houses a collection of ancient valuables." (Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập những đồ quý giá cổ xưa.)
    • "She keeps her valuables locked in a safe." (Cô ấy giữ những đồ quý của mình trong một két sắt.)

2. Thông tin, dữ liệu quan trọng:

  • Used to refer to information that is particularly valuable: (Dùng để ám chỉ những thông tin đặc biệt có giá trị)
    • "The company’s research and development is crucial for creating future valuables." (Nghiên cứu và phát triển của công ty rất quan trọng để tạo ra những sản phẩm/dịch vụ có giá trị trong tương lai.)
    • "Time is a valuable resource, so we need to use it wisely." (Thời gian là một nguồn lực quý giá, vì vậy chúng ta cần sử dụng nó một cách khôn ngoan.) (Trong trường hợp này, "valuable" được dùng một mình, nhưng nó có ý nghĩa tương đồng với "valuables" - có giá trị cao)

3. (Ít dùng hơn) Chiến lợi phẩm, tài sản thu được trong chiến tranh:

  • Historically, this could refer to spoils of war: (Theo lịch sử, nó có thể ám chỉ chiến lợi phẩm chiến tranh)
    • "The victorious army collected the valuables from the conquered city." (Quân đội chiến thắng thu thập những đồ quý từ thành phố bị chinh phục.) (Cách sử dụng này ít phổ biến hơn hiện nay)

Lưu ý:

  • "Valuable" (dạng tính từ) riêng lẻ thường được sử dụng để mô tả điều gì đó có giá trị, nhưng không nhất thiết phải là danh từ số nhiều.
  • "Valuables" thường được dùng khi nói về một tập hợp các đồ vật hoặc thông tin có giá trị.

Bạn có thể thử áp dụng từ "valuables" vào một câu và cho tôi xem nếu cần thêm chỉnh sửa hay giải thích chi tiết hơn! Bạn muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể về ngữ cảnh nào không? (Ví dụ: sử dụng trong thương mại, du lịch,...)


Bình luận ()