Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
veneer nghĩa là ván lạng. Học cách phát âm, sử dụng từ veneer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ván lạng
Cách phát âm từ "veneer" trong tiếng Anh như sau:
/ˈvɪni.ər/
Phần chia âm tiết: Vì từ "veneer" có hai âm tiết, nên bạn cần tách nó thành hai phần để phát âm rõ ràng.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "veneer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Hình thức | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun (n): Lớp phủ giả | Lớp vật liệu mỏng được gắn lên bề mặt khác | “The table has a mahogany veneer.” |
| Noun (n): Vỏ bọc giả tạo | Cách thể hiện bề ngoài không phản ánh sự thật bên trong | “He used a veneer of politeness to avoid conflict.” |
| Verb (v): Phủ lên | Phủ một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt (ít dùng) | “They veneered the wall with wallpaper.” |
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "veneer" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()