veneer là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

veneer nghĩa là ván lạng. Học cách phát âm, sử dụng từ veneer qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ veneer

veneernoun

ván lạng

/vəˈnɪə(r)//vəˈnɪr/

Cách phát âm từ "veneer" trong tiếng Anh như sau:

/ˈvɪni.ər/

  • ˈvɪni (gần giống "vee-nee")
  • ər (như âm 'er' trong từ "her")

Phần chia âm tiết: Vì từ "veneer" có hai âm tiết, nên bạn cần tách nó thành hai phần để phát âm rõ ràng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ veneer trong tiếng Anh

Từ "veneer" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một giải thích chi tiết:

1. Veneer (n): Lớp phủ giả, lớp trang trí bên ngoài

  • Ý nghĩa chính: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "veneer". Nó đề cập đến một lớp vật liệu mỏng (thường là gỗ, nhựa, hoặc ceramic) được gắn lên bề mặt của một vật liệu khác (như gỗ, kim loại, hoặc nhựa) để tạo ra vẻ ngoài đẹp hơn, bóng bẩy hơn, hoặc sang trọng hơn.
  • Ví dụ:
    • "The furniture was covered in walnut veneer." (Căn phòng được bao phủ bởi lớp veneer óc chó.)
    • "They used veneer to make the cheap plastic look like marble." (Họ dùng veneer để làm cho nhựa rẻ tiền trông giống đá cẩm thạch.)
    • "The interior designer suggested using veneer on the walls to give the room a more sophisticated look." (Nhà thiết kế nội thất đề nghị dùng veneer lên tường để tạo vẻ ngoài sang trọng hơn.)

2. Veneer (n): Mặt nạ, vỏ bọc giả tạo (nghĩa bóng)

  • Ý nghĩa: Trong một ý nghĩa bóng gió hơn, "veneer" có thể được sử dụng để mô tả một lớp vỏ bọc, một cách thể hiện bề ngoài mà không phản ánh sự thật bên trong. Nó gợi ý rằng ai đó đang giả vờ, che giấu cảm xúc thật của mình, hoặc đưa ra những lời nói sáo rỗng.
  • Ví dụ:
    • "He put on a veneer of charm to impress the guests." (Anh ta giả vờ quyến rũ để gây ấn tượng với khách.)
    • "Despite his wealth and success, he lacked a veneer of genuine warmth." (Mặc dù giàu có và thành công, anh ta lại thiếu một lớp vỏ bọc chân thành.)
    • "Don't be fooled by his veneer of confidence; he's actually quite insecure." (Đừng bị lừa bởi vẻ ngoài tự tin của anh ta; anh ta thực tế lại rất thiếu tự tin.)

3. Veneer (v) - (ít dùng hơn): Phủ lên, bọc lên

  • Ý nghĩa: Đây là dạng động từ của “veneer”, nhưng ít được sử dụng phổ biến hơn so với dạng danh từ. Nó có nghĩa là phủ một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt.
  • Ví dụ:
    • "The carpenter will veneer the cabinet with cherry wood." (Thợ mộc sẽ phủ lớp gỗ hồi lên tủ.) (Ví dụ này ít dùng hơn, thường thì sẽ nói "The carpenter will cover the cabinet with..." hoặc "The carpenter will apply a veneer of...")

Tóm tắt:

Hình thức Nghĩa Ví dụ
Noun (n): Lớp phủ giả Lớp vật liệu mỏng được gắn lên bề mặt khác “The table has a mahogany veneer.”
Noun (n): Vỏ bọc giả tạo Cách thể hiện bề ngoài không phản ánh sự thật bên trong “He used a veneer of politeness to avoid conflict.”
Verb (v): Phủ lên Phủ một lớp vật liệu mỏng lên bề mặt (ít dùng) “They veneered the wall with wallpaper.”

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "veneer" để chỉ vỏ bọc giả tạo, hãy cẩn thận để tránh hiểu lầm. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh phê bình, chỉ trích sự giả dối hoặc thiếu chân thành.
  • Đôi khi, "overlay" (lớp phủ) và "veneering" (quá trình phủ veneer) là những từ thay thế phù hợp hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh bạn muốn diễn đạt.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "veneer" không?


Bình luận ()