Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
venue nghĩa là địa điểm tổ chức. Học cách phát âm, sử dụng từ venue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
địa điểm tổ chức

Từ "venue" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm này gồm hai phần:
Lưu ý: Âm "v" trong "venue" được phát âm gần giống với âm "w" trong tiếng Việt.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "venue" trong tiếng Anh có nghĩa là Địa điểm hoặc Sân khấu. Nó thường được dùng để chỉ nơi tổ chức sự kiện, buổi biểu diễn, hội nghị hoặc các hoạt động khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "venue" chi tiết hơn:
So sánh với các từ đồng nghĩa:
Lưu ý: "Venue" là một từ khá trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí hoặc khi nói về các sự kiện lớn.
Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ "venue" trong các ngữ cảnh khác nhau trên các nguồn sau:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "venue"! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can correctly complete the sentence: "They are still deciding on the __________ for the annual shareholders’ meeting."?
A. location
B. venue
C. event
D. circumstance
Which word(s) best describe a place where a wedding ceremony is officially conducted?
A. venue
B. occasion
C. site
D. function
When organizing a large-scale seminar, what is the most important logistical consideration?
A. topic
B. venue
C. agenda
D. facility
Which word is not typically used to refer to a physical location for an event?
A. premise
B. venue
C. assembly
D. site
Which of the following can replace "place" in formal writing without changing the meaning significantly?
A. spot
B. venue
C. position
D. location
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "venue":
→ The meeting will take place at a hotel in downtown.
Rewrite the sentence using a form of "venue":
→ We haven’t finalized where the exhibition will be hosted.
Rewrite the sentence without using "venue", but keep the meaning:
→ The wedding venue was beautifully decorated with flowers and lights.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()