vest là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

vest nghĩa là áo gi-lê. Học cách phát âm, sử dụng từ vest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ vest

vestnoun

áo gi-lê

/vɛst/
Định nghĩa & cách phát âm từ vest

Từ "vest" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /vɛst/

Phát âm chi tiết:

  • v: Giống như tiếng "v" trong tiếng Việt.
  • e: Giống như tiếng "e" trong "bed".
  • st: Giống như tiếng "st" trong "stop".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ vest trong tiếng Anh

Từ "vest" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Áo khoác ngoài (formal):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Vest" là một loại áo khoác nam, thường dài đến hông hoặc qua gối, được mặc bên trên bộ suit (vest và quần âu).
  • Ví dụ:
    • “He wore a black vest and a navy blue suit.” (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vest màu đen và bộ suit màu xanh navy.)
    • "I need to buy a new vest for the wedding." (Tôi cần mua một chiếc áo khoác vest mới cho buổi đám cưới.)

2. Áo khoác (ngắn, thường dành cho nam):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "vest" có thể đề cập đến một loại áo khoác ngắn, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc lịch sự.
  • Ví dụ:
    • "He's wearing a tweed vest and trousers." (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vest tweed và quần.)

3. (động từ) Mặc áo khoác:

  • Ý nghĩa: "Vest" cũng có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là mặc áo khoác.
  • Ví dụ:
    • "I'm going to vest my coat before going out." (Tôi sẽ mặc áo khoác trước khi đi ra ngoài.)

4. (hoặc) Thuật ngữ trong khoa học (ít phổ biến):

  • Ý nghĩa: Trong lĩnh vực khoa học, đặc biệt là địa chất, "vest" có thể là một loại đá hoặc khoáng chất chứa kim loại.
  • Ví dụ:
    • "The specimen contained a vest of platinum." (Chิ้น mẫu chứa một lượng nhỏ bạch kim.) (Đây là một ví dụ chuyên ngành)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng "vest" để chỉ áo khoác ngoài thường được thay thế bởi từ "jacket" hoặc "suit jacket". Tuy nhiên, "vest" vẫn còn được sử dụng, đặc biệt là khi nói về bộ suit.
  • Khi không chắc chắn, hãy tìm ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của từ "vest".

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "vest" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ, hoặc giải thích cách sử dụng nó trong các cụm từ cụ thể không?

Các từ đồng nghĩa với vest

Luyện tập với từ vựng vest

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The security guard wore a bulletproof ________ to protect himself during the operation.
  2. In many countries, employees are required to wear a uniform, which often includes a company-branded ________.
  3. She decided to ________ her savings in government bonds rather than keeping them in a regular bank account.
  4. The hikers were advised to bring warm clothing, including a thermal ________ for insulation in cold weather.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can be worn as part of a safety outfit?
    A. helmet
    B. vest
    C. belt
    D. sleeve

  2. Which word fits best in the sentence: "He decided to ________ a portion of his income for future use"?
    A. invest
    B. vest
    C. deposit
    D. rest

  3. Which of the following can refer to a sleeveless garment?
    A. sweater
    B. jacket
    C. vest
    D. coat

  4. In a formal meeting, it's common to see participants wearing a suit with a matching ________.
    A. vest
    B. waistcoat
    C. scarf
    D. sash

  5. The new policy aims to ________ more authority in local management teams.
    A. invest
    B. vest
    C. place
    D. rest


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using a form of "vest": The company gave employees the right to make decisions at their level.
  2. Rewrite the sentence using a form of "vest": She wore a sleeveless jacket over her shirt.
  3. Rewrite the sentence without using "vest": The officer wore a protective vest during the riot control operation.

Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. vest
  2. vest
  3. invest
  4. vest

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, B, C
  2. A, C
  3. C
  4. A, B
  5. B

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The company vested employees with the right to make decisions at their level.
  2. She wore a vest over her shirt.
  3. The officer wore a protective body armor during the riot control operation.

Bình luận ()