Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
vest nghĩa là áo gi-lê. Học cách phát âm, sử dụng từ vest qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
áo gi-lê

Từ "vest" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "vest" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:
Lưu ý:
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "vest" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ, hoặc giải thích cách sử dụng nó trong các cụm từ cụ thể không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be worn as part of a safety outfit?
A. helmet
B. vest
C. belt
D. sleeve
Which word fits best in the sentence: "He decided to ________ a portion of his income for future use"?
A. invest
B. vest
C. deposit
D. rest
Which of the following can refer to a sleeveless garment?
A. sweater
B. jacket
C. vest
D. coat
In a formal meeting, it's common to see participants wearing a suit with a matching ________.
A. vest
B. waistcoat
C. scarf
D. sash
The new policy aims to ________ more authority in local management teams.
A. invest
B. vest
C. place
D. rest
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()