vexatious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

vexatious nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ vexatious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ vexatious

vexatiousadjective

khó chịu

/vekˈseɪʃəs//vekˈseɪʃəs/

Từ "vexatious" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • vɛkˈsteɪtʃəs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích từng âm:

  • ve - giống như "ve" trong "vet"
  • x - nghe như "ks"
  • ta - giống như "ta" trong "tap"
  • chəs - nghe như "chus" (giống "hus" nhưng phát âm "chus")

Bạn có thể dễ dàng tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ vexatious trong tiếng Anh

Từ "vexatious" trong tiếng Anh có nghĩa là gây khó chịu, khó chịu, làm bực bội, làm mệt mỏi, gây phiền toái. Nó thường được dùng để mô tả một hành động, lời nói hoặc tình huống khiến người khác cảm thấy bực mình, bất lực hoặc lo lắng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "vexatious" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động hoặc hành vi:

  • "His constant interruptions were vexatious." (Những lần gián đoạn liên tục của anh ta thật phiền toái.)
  • "The legal process proved to be incredibly vexatious and time-consuming." (Quy trình pháp lý đã chứng tỏ là vô cùng phức tạp và tốn thời gian.)
  • "She gave a vexatious answer, knowing it would frustrate the interviewer." (Cô ấy đưa ra một câu trả lời khó chịu, biết rằng nó sẽ khiến người phỏng vấn thất vọng.)

2. Mô tả tình huống:

  • "The company's decision to lay off employees was vexatious to the staff." (Quyết định của công ty về việc sa thải nhân viên đã gây khó chịu cho nhân viên.)
  • "The vexatious traffic conditions made the journey a nightmare." (Tình trạng giao thông tệ hại đã biến chuyến đi thành một cơn ác mộng.)

3. Sử dụng như tính từ:

  • "He received a vexatious letter of complaint." (Anh ấy nhận được một lá thư phàn nàn đầy khó chịu.)

Dưới đây là một vài từ đồng nghĩa với "vexatious" mà bạn có thể sử dụng để tăng sự đa dạng trong ngôn ngữ:

  • Annoying
  • Irritating
  • Frustrating
  • Troublesome
  • Upsetting
  • Perplexing

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Vexatious lawsuit: Một vụ kiện phức tạp và gây khó khăn đáng kể.
  • Vexatious behavior: Hành vi gây khó chịu và làm mệt mỏi người khác.

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "vexatious" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()