Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
vivid nghĩa là (màu sắc) rực rỡ, sáng. Học cách phát âm, sử dụng từ vivid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(màu sắc) rực rỡ, sáng

Từ "vivid" (sống động, rõ ràng, sinh động) được phát âm trong tiếng Anh như sau:
Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm thêm nhiều video hướng dẫn phát âm trực quan trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce vivid".
Để luyện tập, bạn có thể đọc to từ "vivid" nhiều lần và so sánh với cách phát âm của người bản xứ.
Từ "vivid" trong tiếng Anh có nghĩa là sống động, rõ ràng, sắc nét, chân thực – thường được dùng để mô tả cảm giác, hình ảnh, hoặc trải nghiệm. Dưới đây là cách sử dụng từ "vivid" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ tổng quát:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes a detailed and lifelike description?
A. vivid
B. accurate
C. vague
D. intense
The painting is admired for its ___________ colors and emotional depth.
A. bright
B. vivid
C. pale
D. dull
His ___________ imagination allows him to create extraordinary stories.
A. rich
B. weak
C. vivid
D. simple
The witness gave a ___________ account of the robbery.
A. unclear
B. vivid
C. general
D. precise
The documentary used ___________ language to describe the war, which disturbed some viewers.
A. graphic
B. vivid
C. neutral
D. soft
Bài tập 3: Viết lại câu
She remembered the dream clearly and could describe every detail.
→ Rewrite using a form of "vivid": ___________________________
The author’s descriptions brought the city to life in the reader’s mind.
→ Rewrite using "vivid": ___________________________
His explanation was so detailed that everyone understood the process easily.
→ Rewrite using a synonym of "vivid" (do NOT use "vivid"): ___________________________
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()