Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
voyage nghĩa là chuyến đi, chuyến hải hành. Học cách phát âm, sử dụng từ voyage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
chuyến đi, chuyến hải hành

Từ "voyage" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) đánh dấu âm tiết nhấn mạnh.
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "voyage" trong tiếng Anh có nghĩa là cưỡi thuyền, chuyến đi biển, chuyến đi dài, và thường mang ý nghĩa về một chuyến đi có tính chất khám phá, phiêu lưu hoặc quan trọng. Dưới đây là cách sử dụng từ "voyage" một cách cụ thể và chi tiết hơn:
Tổng kết:
"Voyage" là một từ giàu hình ảnh và ý nghĩa, thường được sử dụng để mô tả những chuyến đi dài, đặc biệt là trên biển, nhưng cũng có thể dùng để biểu tượng cho một hành trình tập trung vào sự khám phá, phát triển hoặc trải nghiệm.
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ về "voyage" trong các tác phẩm văn học, thơ ca, hoặc các bài viết về lịch sử, du lịch.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "voyage" trong một ngữ cảnh nhất định, hãy cho tôi biết!
Điền một từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "voyage".
Chọn tất cả các phương án đúng cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng).
The historical records describe the ________ of the explorers as a perilous undertaking. A. voyage | B. trip | C. journey | D. excursion
During the ________, the passengers were entertained by live music and fine dining. A. voyage | B. flight | C. commute | D. passage
Our daily ________ to the office takes about forty minutes by train. A. voyage | B. commute | C. travel | D. journey
The ________ of the Titanic remains one of the most tragic events in maritime history. A. voyage | B. expedition | C. tour | D. crossing
She is planning a ________ to the Himalayas to study the local flora. A. voyage | B. expedition | C. trip | D. commute
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc yêu cầu cụ thể.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()