Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
waitress nghĩa là người hầu bàn, người đợi, người trông chờ. Học cách phát âm, sử dụng từ waitress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người hầu bàn, người đợi, người trông chờ

Từ "waitress" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "waitress" trong tiếng Anh có nghĩa là người phục vụ nữ trong nhà hàng, quán ăn, hoặc các địa điểm phục vụ đồ ăn thức uống. Dưới đây là cách sử dụng từ này:
Sử dụng như danh từ:
Sử dụng trong cụm từ:
Ví dụ tổng hợp:
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "waitress" không? Ví dụ như cách sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hay cách sử dụng trong các loại hình nhà hàng khác nhau?
Who is responsible for bringing food to customers in a restaurant?
a) Chef
b) Waitress
c) Janitor
d) Cashier
Which professions might involve direct interaction with diners? (Chọn 2 đáp án)
a) Waitress
b) Accountant
c) Bartender
d) Security guard
The _______ spilled water on the table but quickly cleaned it up.
a) Waiter
b) Waitress
c) Receptionist
d) Chef
In some cultures, it’s common to tip the _______ for good service.
a) Plumber
b) Waitstaff
c) Nurse
d) Teacher
She trained for months to become a skilled _______ before opening her own café.
a) Florist
b) Waitress
c) Dentist
d) Librarian
Original: The woman who served us coffee was very polite.
Rewrite: The _______ who served us coffee was very polite.
Original: My sister’s job is to take orders and deliver food in a restaurant.
Rewrite: My sister works as a _______ in a restaurant.
Original: The staff member refilled our glasses without being asked.
Rewrite: (Không dùng "waitress", thay bằng từ phù hợp)
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()