wallpaper là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wallpaper nghĩa là giấy dán tường. Học cách phát âm, sử dụng từ wallpaper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wallpaper

wallpapernoun

giấy dán tường

/ˈwɔːlˌpeɪpə/
Định nghĩa & cách phát âm từ wallpaper

Từ "wallpaper" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • wal (giống như "wall" nhưng ngắn hơn)
  • peer (giống như "peer" - nghĩa là nhìn)
  • uh (giọng luyến, như đang kéo dài âm "u")

Vậy, toàn bộ từ được phát âm là "wal-peer-uh".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

  • Google Translate: Nhập "wallpaper" và chọn biểu tượng loa để nghe.
  • Forvo: https://forvo.com/word/wallpaper/ - trang này cung cấp nhiều phiên âm khác nhau từ người bản xứ.

Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wallpaper trong tiếng Anh

Từ "wallpaper" trong tiếng Anh có nghĩa là giấy dán tường. Nó được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Như một vật liệu thực tế:

  • Noun (Danh từ): Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • I need to buy some new wallpaper for my bedroom. (Tôi cần mua một ít giấy dán tường mới cho phòng ngủ.)
    • There are many different wallpaper designs available. (Có rất nhiều kiểu dáng giấy dán tường khác nhau có sẵn.)
    • He carefully hung the wallpaper, smoothing out any bubbles. (Anh ấy cẩn thận dán giấy dán tường, làm phẳng ra bất kỳ bong bóng nào.)

2. Như một tính từ (Adjective) - mô tả một bức tường:

  • Adjective: Thường được sử dụng để mô tả một bức tường đã được dán giấy dán tường.
    • That's a lovely wallpaper! (Đó là một kiểu giấy dán tường thật đẹp!)
    • The wallpaper in the hallway is floral. (Giấy dán tường trong hành lang có hoa.)

3. Trong thành ngữ và câu tục ngữ (Idiomatic expressions):

  • To keep the wallpaper: (Mặc dù ít dùng) – có nghĩa là giữ gìn mọi thứ, tránh thay đổi đáng kể.
  • Wallpaper a topic: (Mặc dù ít dùng) – có nghĩa là nói nhiều về một chủ đề, thường là một cách phòng thủ hoặc lảng tránh vấn đề.

4. Trong bối cảnh công nghệ (ít phổ biến hơn):

  • Wallpaper (Android/iOS): Là hình ảnh nền trên điện thoại di động hoặc máy tính bảng. Ví dụ: I changed my phone's wallpaper. (Tôi đã thay đổi hình nền điện thoại của mình.)

Tóm lại:

Loại Sử Dụng Nghĩa Ví dụ
Noun (Danh từ) Giấy dán tường He hung the wallpaper.
Adjective (Tính từ) Vừa dán giấy dán tường That's a beautiful wallpaper.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "wallpaper" này không?


Bình luận ()