wash out là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wash out nghĩa là giặt giũ, giặt sạch. Học cách phát âm, sử dụng từ wash out qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wash out

wash outverb

giặt giũ, giặt sạch

Định nghĩa & cách phát âm từ wash out

Cách phát âm từ "wash out" trong tiếng Anh là:

  • wash: /wɑːʃ/ (như "wash" trong tiếng Việt)
  • out: /aʊt/ (như "out" trong tiếng Việt)

Vậy, từ "wash out" được phát âm là: /wɑːʃ aʊt/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wash out trong tiếng Anh

Từ "wash out" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Làm sạch, rửa trôi (Literal nghĩa):

  • Usage: Khi nói về việc rửa đồ vật, vệ sinh khu vực.
  • Example:
    • "I need to wash out the mud from my shoes." (Tôi cần rửa đất bẩn ra khỏi giày.)
    • "Wash out the dishes after dinner." (Rửa bát sau bữa tối.)

2. Rút lui, thất bại, bị hủy bỏ (Hình ảnh, thường dùng cho sự kiện, kế hoạch):

  • Usage: Khi một sự kiện, kế hoạch hoặc dự án bị hủy bỏ, không diễn ra do điều kiện thời tiết xấu, thiếu tài chính, hoặc lý do khác. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.
  • Example:
    • "The outdoor concert was washed out due to the rain." (Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hủy vì trời mưa.)
    • "The fundraising event was washed out because we didn't raise enough money." (Sự kiện gây quỹ bị hủy bỏ vì chúng tôi không thu đủ tiền.)
    • "Their plans to climb Mount Everest were washed out by the avalanche." (Kế hoạch chinh phục Everest của họ bị hủy bỏ do động đất lở tuyết.)
    • "The election was washed out due to widespread voter fraud." (Cuộc bầu cử bị hủy bỏ do gian lận bầu cử tràn lan.)

3. Mất hết sức lực, mệt mỏi (Thường dùng về cảm xúc, thể chất):

  • Usage: Mô tả sự mệt mỏi vô cùng, kiệt sức.
  • Example:
    • "After running the marathon, he felt completely washed out." (Sau khi chạy bộ đầy tháng, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • "She was washed out by the emotional stress of the divorce." (Cô ấy kiệt sức vì căng thẳng cảm xúc của vụ ly hôn.)

4. (Ít dùng hơn) Làm nhạt đi, mất đi sức mạnh (về màu sắc):

  • Usage: Mô tả màu sắc bị pha loãng hoặc mất đi độ đậm.
  • Example: (Ít phổ biến) "The dye washed out in the wash." (Màu nhuộm bị nhạt đi sau khi giặt.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Làm sạch, rửa trôi Đề cập đến việc vệ sinh đồ vật, khu vực. "Wash out the shower curtain." (Rửa sạch rèm tắm.)
Rút lui, thất bại Mô tả các sự kiện, kế hoạch bị hủy bỏ. "The festival was washed out." (Lễ hội bị hủy.)
Mất hết sức lực Mô tả sự mệt mỏi vô cùng. "I felt completely washed out after the hike." (Tôi cảm thấy kiệt sức sau chuyến đi bộ.)
Mất đi sức mạnh màu (Ít dùng) Mô tả màu sắc bị nhạt đi. "The pink washed out on the fabric." (Màu hồng bị nhạt đi trên vải.)

Để hiểu rõ hơn, hãy xem các ví dụ về cách "wash out" được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giúp bạn giải thích chi tiết hơn về một cách sử dụng cụ thể.

Luyện tập với từ vựng wash out

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After the heavy rain, the river began to rise rapidly and eventually ________ the bridge downstream.
  2. I left my white shirt in the sun too long, and the color completely ________.
  3. The company had to ________ its quarterly profits due to unexpected losses.
  4. She tried to ________ the stain with cold water, but it only made it worse.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. What happened to the old path after the storm?
    A. It was washed out
    B. It was worn out
    C. It was broken down
    D. It was washed away

  2. The colors of the painting ________ after being displayed in direct sunlight for months.
    A. faded
    B. washed out
    C. wore off
    D. broke down

  3. The mountain road was completely ________ after the landslide.
    A. washed out
    B. worn out
    C. knocked down
    D. taken out

  4. He tried to ________ the coffee stain from his tie before the meeting.
    A. wash out
    B. wash off
    C. clear up
    D. rub out

  5. The fabric ________ quickly after just a few washes.
    A. wore out
    B. washed out
    C. broke down
    D. faded


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The storm destroyed the only road to the village, cutting it off completely.
    → The only road to the village was ________________________________________.

  2. The bright colors of the flag faded because of long exposure to the sun.
    → The flag’s colors were ________________________________________________.

  3. The financial scandal led to the complete collapse of the company’s reputation.
    → The company’s reputation was totally _________________________________.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. washed out
  2. washed out
  3. write off
  4. wash out

Bài tập 2:

  1. A, D
  2. A, B, C
  3. A
  4. A
  5. A, D

Bài tập 3:

  1. → The only road to the village was washed out.
  2. → The flag’s colors were washed out.
  3. → The company’s reputation was totally ruined. (Không dùng "wash out")

Bình luận ()