Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
washing nghĩa là sự tắm rửa, sự giặt. Học cách phát âm, sử dụng từ washing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự tắm rửa, sự giặt

Từ "washing" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lời khuyên:
Chúc bạn học tốt!
Từ "washing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, chia theo nghĩa và kèm ví dụ:
Những lưu ý khác:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "washing", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to describe the process of cleaning clothes?
A. laundering
B. washing
C. ironing
D. drying
In food safety protocols, what step is essential before handling raw meat?
A. sanitizing
B. cooking
C. washing
D. peeling
Which term refers specifically to the act of cleaning with water and soap?
A. rinsing
B. scrubbing
C. washing
D. wiping
What is commonly associated with pre-treatment of contaminated medical instruments?
A. sterilizing
B. washing
C. packaging
D. labeling
Which word best completes the phrase: "post-surgical ________ of equipment"?
A. washing
B. cleaning
C. storage
D. inspection
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a noun form of "wash":
→ "You need to wash your hands before the experiment."
Rewrite using a gerund form of "washing":
→ "The staff neglected to clean the machinery properly."
Rewrite without using "washing", but keep the meaning close:
→ "Regular cleaning of the lab equipment is required."
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()