Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wasp nghĩa là (loài) ong bắp cày. Học cách phát âm, sử dụng từ wasp qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) ong bắp cày

Cách phát âm từ "wasp" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm mạnh nhất của từ.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/wasp
Từ "wasp" có nhiều nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh. Dưới đây là tổng hợp các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:
Lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể tra cứu thêm các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "wasp". Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
(Từ cần điền: wasp/wasps, bee, bee/bees, wasps — xem đáp án chi tiết bên dưới)
Câu 1: The yellow-and-black insect that built a papery nest under the roof was identified as a __________. A. wasp B. wasps C. bee D. hornet
Câu 2: Which of the following statements about a __________ is/are correct? A. wasp can be either social or solitary B. wasp always produces honey C. wasp has a smooth, hairless body compared to bees D. wasp species include the paper wasp and the yellow jacket
Câu 3: At the outdoor conference, several attendees panicked when a __________ flew into the meeting tent. A. wasp B. moth C. butterfly D. wasps
Câu 4: The researcher's thesis focused on how climate change affects the migration patterns of __________. A. wasps B. mosquitoes C. beetles D. wasp
Câu 5: Which insect is commonly mistaken for a bee due to its similar coloring but is actually more aggressive? A. ladybug B. wasp C. dragonfly D. cricket
Câu gốc: The insect that stung him repeatedly was yellow and black with a slender body. Viết lại (dùng "wasp"): ________________________________________________
Câu gốc: Because of the wasp infestation in the attic, the family called an exterminator. Viết lại (dùng dạng liên quan đến "wasp", không lặp nguyên câu): ________________________________________________
Câu gốc: The buzzing insect that pollinated the flowers in the garden was covered in fine hair. Viết lại (KHÔNG dùng "wasp", dùng từ thay thế phù hợp): ________________________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()