watchband là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

watchband nghĩa là Watchband. Học cách phát âm, sử dụng từ watchband qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ watchband

watchbandnoun

Watchband

/ˈwɒtʃbænd//ˈwɑːtʃbænd/
Định nghĩa & cách phát âm từ watchband

Phát âm từ "watchband" trong tiếng Anh như sau:

  • watch - /wɑtʃ/ (như "watch" trong "watch out")
  • band - /bænd/ (như "band" trong "rock band")

Kết hợp lại: /wɑtʃbænd/

Bạn có thể nghe phiên âm chính xác hơn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ watchband trong tiếng Anh

Từ "watchband" trong tiếng Anh có nghĩa là dây đeo đồng hồ. Nó là một dải vật liệu được sử dụng để cố định đồng hồ lên cổ tay.

Dưới đây là cách sử dụng từ "watchband" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Như danh từ:

    • "I need a new watchband for my old watch." (Tôi cần một dây đeo đồng hồ mới cho chiếc đồng hồ cũ của tôi.)
    • "This watchband is made of leather." (Dây đeo đồng hồ này được làm bằng da.)
    • "He bought a sporty watchband with a metal clasp." (Anh ấy mua một dây đeo đồng hồ thể thao có khóa kim loại.)
  • Trong các cụm từ khác:

    • Metal watchband: Dây đeo đồng hồ kim loại.
    • Leather watchband: Dây đeo đồng hồ da.
    • Interchangeable watchband: Dây đeo đồng hồ có thể thay đổi được (dây đeo có thể tháo lắp và thay thế).
    • Adjustable watchband: Dây đeo đồng hồ có thể điều chỉnh độ dài.

Tóm lại, "watchband" là một từ dễ hiểu và thường dùng để chỉ loại dây đeo đồng hồ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì về "watchband" không, ví dụ như các loại vật liệu làm dây đeo đồng hồ phổ biến, hoặc cách đo và điều chỉnh độ dài dây đeo?

Các từ đồng nghĩa với watchband


Bình luận ()