watertight là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

watertight nghĩa là kín nước. Học cách phát âm, sử dụng từ watertight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ watertight

watertightadjective

kín nước

/ˈwɔːtətaɪt//ˈwɔːtərtaɪt/

Từ "watertight" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • wa - như âm "wa" trong "water"
  • ter - như âm "ter" trong "term"
  • tight - như âm "tight" (cứng, chặt)

Vậy, phát âm đầy đủ là: ˈwɔːtətaɪt (lưu ý trọng âm rơi vào âm "taɪt")

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ watertight trong tiếng Anh

Từ "watertight" trong tiếng Anh có nghĩa là không thấm nước, kín nước, không bị nước lọt vào. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ở cả dạng tính từ và trạng từ. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết với các ví dụ:

1. Dạng tính từ (adjective):

  • Mô tả vật thể: Dùng để mô tả một vật thể (ví dụ: thùng, hộp, ống, cửa) không bị nước lọt vào.

    • Example: "This watertight container is perfect for shipping delicate electronics." (Thùng kín nước này hoàn hảo để vận chuyển thiết bị điện tử dễ vỡ.)
    • Example: "The watertight seal ensured that the submarine remained dry." (Vòng đệm kín nước đảm bảo tàu ngầm không bị ẩm ướt.)
    • Example: "We need a watertight roof to protect the house from the rain." (Chúng ta cần một mái nhà không thấm nước để bảo vệ ngôi nhà khỏi mưa.)
  • Mô tả trạng thái: Dùng để mô tả một trạng thái hoặc hệ thống không bị nước lọt vào.

    • Example: "The system is designed to be watertight against leaks." (Hệ thống được thiết kế để không bị rò rỉ nước.)

2. Dạng trạng từ (adverb):

  • Mô tả cách thức: Dùng để mô tả cách một cái gì đó được thiết kế hoặc xây dựng để không bị nước lọt vào.
    • Example: "The door was built watertight to prevent flooding." (Cửa được xây dựng kín nước để ngăn chặn ngập lụt.)

Các trường hợp sử dụng khác:

  • Watertight agreement: (Thỏa thuận kín đáo) – Một thỏa thuận mà tất cả các bên đều đồng ý và không có tranh chấp nào xảy ra.
  • Watertight argument/reasoning: (Lập luận/lý lẽ chặt chẽ) – Một lập luận hoặc lý lẽ không có lỗ hổng, không thể bác bỏ.

Tổng kết:

"Watertight" là một từ mạnh mẽ và hữu ích để mô tả tính chất không thấm nước. Hãy nhớ rằng nó có thể được sử dụng cả như một tính từ và một trạng từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "watertight" không?


Bình luận ()