wavelength là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

wavelength nghĩa là bước sóng. Học cách phát âm, sử dụng từ wavelength qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ wavelength

wavelengthnoun

bước sóng

/ˈweɪvleŋkθ//ˈweɪvleŋkθ/

Phát âm từ "wavelength" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈwɛlvɛnθ

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh. Phát âm chi tiết:

  • w - nghe như chữ "w" trong "water"
  • el - nghe như chữ "ell"
  • v - nghe như chữ "v"
  • e - nghe như chữ "e" trong "bed"
  • l - nghe như chữ "l"
  • θ - đây là âm "th" không răng cắn, gần âm "th" trong "thin". Bạn có thể tưởng tượng giống như âm "t" nhưng hơi nhẹ nhàng hơn.

Lưu ý: Âm "θ" là âm đặc trưng của tiếng Anh Bắc Luật (ví dụ: Scotland, xứ Wales) và một số vùng của Mỹ. Nếu bạn ở các vùng khác của Mỹ, bạn có thể phát âm âm này gần giống với chữ "s" nhẹ.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ wavelength trong tiếng Anh

Từ "wavelength" (sóng dài) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực vật lý, quang học và truyền thông. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Trong Vật lý và Quang học:

  • Định nghĩa: Wavelength (sóng dài) là khoảng cách giữa hai điểm liên tục giống nhau trên một sóng, ví dụ như sóng ánh sáng hoặc sóng điện từ. Nó thường được đo bằng mét (m) hoặc nanomet (nm).
  • Cách sử dụng:
    • "The wavelength of visible light ranges from approximately 400 to 700 nanometers." (Sóng dài của ánh sáng nhìn thấy nằm trong khoảng từ 400 đến 700 nanomet.) – Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, nói về phạm vi sóng dài của các hiện tượng khác nhau.
    • "Scientists are studying the wavelength of light emitted by the star." (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sóng dài của ánh sáng phát ra từ ngôi sao.) – Nói về một sóng dài cụ thể đang được phân tích.
    • "This laser emits a narrow wavelength of green light." (Laser này phát ra một sóng dài xanh hẹp.) – Chỉ một loại sóng dài cụ thể.

2. Trong Truyền thông và Viễn thông:

  • Định nghĩa: Trong lĩnh vực này, wavelength (sóng dài) thường đề cập đến tần số của sóng điện từ được sử dụng để truyền dữ liệu.
  • Cách sử dụng:
    • "Fiber optic cables transmit data using light waves at different wavelengths." (Các sợi quang truyền dữ liệu bằng sóng ánh sáng ở các sóng dài khác nhau.) – Sử dụng các loại sóng dài khác nhau để truyền dữ liệu trên cáp quang.
    • "Wavelength division multiplexing (WDM) is a technique that allows multiple data streams to be transmitted simultaneously over a single fiber." (Tách sóng theo sóng dài (WDM) là một kỹ thuật cho phép truyền nhiều luồng dữ liệu cùng một lúc trên một sợi dây.) – Sử dụng sự khác biệt về sóng dài để gửi nhiều thông tin qua một đường truyền.

3. Sử dụng bóng gió và đèn:

  • "The LED bulb emits light at a specific wavelength, resulting in a particular color." (Đèn LED phát ra ánh sáng ở một sóng dài cụ thể, dẫn đến một màu sắc nhất định.) – Sự khác biệt về sóng dài tạo ra các màu sắc khác nhau trong đèn.

4. Trong Nghệ thuật và Thiết kế:

  • "The artist used a palette of colors with varying wavelengths to create a vibrant painting." (Nhà nghệ sĩ sử dụng bảng màu với các sóng dài khác nhau để tạo ra một bức tranh sống động.) – Sử dụng các sắc thái màu khác nhau dựa trên sóng dài.

Tóm lại:

“Wavelength” có nghĩa là khoảng cách giữa các điểm tương tự nhau trên một sóng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực đa dạng, từ vật lý và quang học đến truyền thông và nghệ thuật. Việc hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "wavelength" không?

Các từ đồng nghĩa với wavelength

Thành ngữ của từ wavelength

be on the same wavelength | be on somebody’s wavelength
(informal)to have the same way of thinking or the same ideas or feelings as somebody else
  • We work together but we aren’t really on the same wavelength.
  • My boss and I are just not on the same wavelength.

Bình luận ()