Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wednesday nghĩa là thứ 4. Học cách phát âm, sử dụng từ wednesday qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thứ 4

Từ "Wednesday" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là âm mạnh nhất trong từ.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "Wednesday" (Thứ Ba) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, không chỉ đơn thuần là chỉ ngày trong tuần. Dưới đây là một số cách phổ biến:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "Wednesday", bạn nên xem nhiều đoạn hội thoại trong phim, chương trình truyền hình hoặc đọc các bài viết, blog liên quan đến nhân vật Wednesday Addams hoặc chương trình truyền hình cùng tên.
Which days are typically midweek in most countries?
a) Monday
b) Wednesday
c) Friday
d) Sunday
The project presentation was moved to another day because the client was busy. The new date is:
a) Tuesday
b) Wednesday
c) Thursday
d) Saturday
Select the correct phrase for this context:
Choose the day(s) that are not part of the weekend:
a) Saturday
b) Wednesday
c) Sunday
d) Monday
The manager said, "Send the draft by __ at the latest."
a) yesterday
b) next month
c) Wednesday
d) morning
Original: "The seminar was postponed from Tuesday to a later day."
→ Rewrite using "Wednesday".
Original: "He has a dentist appointment on the day after Tuesday."
→ Rewrite using "Wednesday".
Original: "The store is closed on the fourth day of the week."
→ Rewrite without using "Wednesday".
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()