weekly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

weekly nghĩa là mỗi tuần một lần, hàng tuần. Học cách phát âm, sử dụng từ weekly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ weekly

weeklyadjective

mỗi tuần một lần, hàng tuần

/ˈwiːkli/
Định nghĩa & cách phát âm từ weekly

Chào bạn, cách phát âm từ "weekly" trong tiếng Anh là:

ˈwēk.lē

Phát âm chi tiết như sau:

  • ˈwēk: nghe giống như từ "week" nhưng kéo dài hơn một chút và nhấn mạnh vào âm đầu.
  • : nghe giống như "lee" (như tên người) với âm cuối kéo dài.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ weekly trong tiếng Anh

Từ "weekly" trong tiếng Anh có nghĩa là "hàng tuần". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Weekly: Xảy ra hoặc được thực hiện mỗi tuần.
  • Relating to a week: Liên quan đến một tuần.

2. Cách sử dụng:

  • Miêu tả sự kiện, hoạt động hàng tuần:

    • "I have a weekly meeting with my boss." (Tôi có một cuộc họp hàng tuần với sếp của tôi.)
    • "She goes to the gym weekly." (Cô ấy đến phòng tập gym hàng tuần.)
    • "The magazine is published weekly." (Tạp chí được xuất bản hàng tuần.)
  • Mô tả tần suất:

    • "This is a weekly report." (Đây là một báo cáo hàng tuần.)
    • "He earns a weekly salary." (Anh ấy nhận một mức lương hàng tuần.)
    • "They play tennis weekly." (Họ chơi tennis hàng tuần.)
  • Tính từ miêu tả thứ gì đó liên quan đến tuần:

    • "I bought a weekly pass for the bus." (Tôi mua một vé tháng cho xe buýt.)
    • "We have a weekly allowance." (Chúng tôi có một khoản tiền lương hàng tuần.)

3. Dạng so sánh:

  • Weekly more/less frequent: Hàng tuần hơn/ít thường xuyên hơn.
    • "Going to the gym weekly is better than not going at all." (Đi đến phòng tập gym hàng tuần tốt hơn là không đi.)

4. Các câu ví dụ khác:

  • "The store offers weekly discounts." (Cửa hàng cung cấp giảm giá hàng tuần.)
  • "He reads a weekly newspaper." (Anh ấy đọc một tờ báo hàng tuần.)
  • “We have a weekly family dinner.” (Chúng tôi có một bữa tối gia đình vào cuối tuần.)

Lưu ý:

  • "Weekly" là một tính từ.
  • Bạn có thể kết hợp "weekly" với các giới từ (at, in, on) để làm rõ hơn: "He attends a weekly meeting on Monday.” (Anh ấy tham dự một cuộc họp hàng tuần vào thứ Hai.)

Hy vọng những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "weekly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?

Luyện tập với từ vựng weekly

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The team holds a __________ meeting every Monday to discuss progress.
  2. She prefers to check her emails __________ to stay organized.
  3. The magazine publishes new articles __________, usually on Fridays.
  4. Our manager insists on __________ updates, but some employees submit them monthly.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The finance department prepares reports:
    a) daily
    b) weekly
    c) annually
    d) suddenly

  2. Choose the correct phrase(s):
    a) a weekly basis
    b) a yearly review
    c) a monthly basis
    d) a weekly basis and a monthly report

  3. The committee requires submissions:
    a) weekly
    b) biweekly
    c) every week
    d) rarely

  4. Employees must submit timesheets:
    a) weakly
    b) weekly
    c) fortnightly
    d) immediately

  5. Which word is incorrect in this context?
    "The newsletter is distributed weakly to all subscribers."
    a) distributed
    b) weakly
    c) subscribers
    d) newsletter


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The manager reviews the budget every seven days.
    Rewrite: __________

  2. Original: We send out progress reports once per week.
    Rewrite: __________

  3. Original: The data is analyzed every week.
    Rewrite: __________ (không dùng "weekly")


Đáp án

Bài 1: Điền từ

  1. weekly
  2. daily (nhiễu: thói quen cá nhân có thể khác)
  3. weekly
  4. weekly (nhiễu: "monthly" gây tranh cãi về tần suất)

Bài 2: Chọn đáp án

  1. b) weekly, c) annually (tùy ngữ cảnh)
  2. a) a weekly basis, d) a weekly basis and a monthly report
  3. a) weekly, b) biweekly (nhiễu: tùy quy định)
  4. b) weekly, c) fortnightly (nhiễu: tùy công ty)
  5. b) weakly (sai chính tả, phải là "weekly")

Bài 3: Viết lại câu

  1. The manager reviews the budget weekly.
  2. We send out weekly progress reports.
  3. The data is analyzed every seven days. (thay thế)

Bình luận ()