Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
weekly nghĩa là mỗi tuần một lần, hàng tuần. Học cách phát âm, sử dụng từ weekly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mỗi tuần một lần, hàng tuần

Chào bạn, cách phát âm từ "weekly" trong tiếng Anh là:
ˈwēk.lē
Phát âm chi tiết như sau:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "weekly" trong tiếng Anh có nghĩa là "hàng tuần". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:
Miêu tả sự kiện, hoạt động hàng tuần:
Mô tả tần suất:
Tính từ miêu tả thứ gì đó liên quan đến tuần:
Lưu ý:
Hy vọng những ví dụ này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "weekly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?
The finance department prepares reports:
a) daily
b) weekly
c) annually
d) suddenly
Choose the correct phrase(s):
a) a weekly basis
b) a yearly review
c) a monthly basis
d) a weekly basis and a monthly report
The committee requires submissions:
a) weekly
b) biweekly
c) every week
d) rarely
Employees must submit timesheets:
a) weakly
b) weekly
c) fortnightly
d) immediately
Which word is incorrect in this context?
"The newsletter is distributed weakly to all subscribers."
a) distributed
b) weakly
c) subscribers
d) newsletter
Original: The manager reviews the budget every seven days.
Rewrite: __________
Original: We send out progress reports once per week.
Rewrite: __________
Original: The data is analyzed every week.
Rewrite: __________ (không dùng "weekly")
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()