Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
weightlifting nghĩa là cử tạ. Học cách phát âm, sử dụng từ weightlifting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cử tạ

Phát âm từ "weightlifting" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈwɛtˌlɪf.tɪŋ/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "weightlifting" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thể thao | Vận động viên, giải đấu, kỹ thuật | "He's a weightlifting champion." |
| Phòng tập gym | Làm việc ra sức khỏe, tăng cơ bắp | "I enjoy weightlifting at the gym." |
| Trọng lượng | Đề cập đến trọng lượng tạ | "The weightlifting session was exhausting." |
Bạn có thể cho tôi thêm ngữ cảnh cụ thể về cách bạn muốn sử dụng từ "weightlifting" để tôi có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác hơn nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()