Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
whereas nghĩa là nhưng ngược lại, trong khi. Học cách phát âm, sử dụng từ whereas qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhưng ngược lại, trong khi

Từ "whereas" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US: /ˈwɜrˌkeɪz/ (Woər-kāyz) - Phát âm nguyên âm đầu tiên là "uh" (như trong "but"), phát âm "r" nhẹ, và phát âm "k" như trong "kite". "aiz" giống như "ize" trong "size".
UK: /ˈwɜːrˌkɛz/ (Wər-kɛz) - Tương tự như trên, nhưng phát âm "a" dài hơn (như trong "father") và "r" được phát âm rõ rệt hơn.
Phân tích chi tiết:
Lời khuyên:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt tiếng Anh!
Từ "whereas" trong tiếng Anh là một từ liên kết có cấu trúc đặc biệt và thường dùng trong các văn bản chính thức, như hợp đồng, báo cáo, và các bài viết học thuật. Nó có một cách sử dụng rất riêng, khác với các từ liên kết thông thường như "and" hoặc "but".
So sánh: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "whereas". Nó được dùng để đưa ra một sự khác biệt so với một điều gì đó đã được nêu ra trước đó.
Đưa ra điều kiện: "Whereas" có thể được dùng để đưa ra một điều kiện cần thiết để một sự kiện xảy ra.
Cung cấp thông tin nền: "Whereas" có thể dùng để cung cấp thông tin trước đó, tạo tiền đề cho một tuyên bố sau.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "whereas" trong tiếng Anh!
Từ cho sẵn: whereas, while, but, although
________ the new policy reduces costs, it may negatively impact employee morale.
a) Whereas
b) Although
c) However
d) Despite
The project was completed on time, ________ the initial deadline was unrealistic.
a) whereas
b) while
c) despite
d) yet
Online shopping is convenient, ________ physical stores offer immediate product access.
a) whereas
b) on the other hand
c) in contrast
d) but
The manager praised her punctuality ________ criticizing her lack of initiative.
a) whereas
b) while
c) however
d) yet
Renewable energy sources are sustainable, ________ fossil fuels contribute to environmental degradation.
a) whereas
b) while
c) on the contrary
d) in contrast
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()