Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
which nghĩa là nào, bất cứ.. nào; ấy, đó. Học cách phát âm, sử dụng từ which qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nào, bất cứ.. nào, ấy, đó

Từ "which" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Để luyện tập:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của "which" trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "which" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khá phức tạp, thường gây nhầm lẫn cho người mới học. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "which" và cách phân biệt nó với "that":
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "which". "Which" được dùng để giới thiệu một mệnh đề quan hệ, cung cấp thông tin bổ sung về một danh từ đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề quan hệ thường đi sau danh từ và được liên kết với danh từ đó bằng cách sử dụng "who", "whom", "whose" (cho người) hoặc "which" (cho vật, ý tưởng).
"Which" có thể được sử dụng để chỉ một nhóm, một lớp hoặc một loại hình cụ thể.
Trong một số ngữ cảnh, "which" có thể được sử dụng để trình bày một sự lựa chọn hoặc sự đối lập. Tuy nhiên, cấu trúc này thường ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn với các cấu trúc khác.
Phân biệt "which" và "that":
Đây là điểm mấu chốt mà nhiều người thường nhầm lẫn.
"That" thường được sử dụng để:
"Which" thường được sử dụng để:
Ví dụ minh họa:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "which" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
The software ______ we use for data analysis is updated annually.
A. which
B. that
C. where
D. when
The conference, ______ took place in Berlin, attracted experts from over 30 countries.
A. which
B. where
C. that
D. when
The email ______ contained the final agenda was accidentally deleted.
A. which
B. who
C. where
D. that
The team ______ won the award will present their findings next week.
A. which
B. who
C. that
D. where
The office ______ we held the interview is on the fifth floor.
A. which
B. where
C. that
D. when
Bài tập 3: Viết lại câu
The article has been widely cited. It was published in a leading journal.
→ Viết lại thành một câu, sử dụng mệnh đề quan hệ.
The proposal received positive feedback. It included innovative strategies.
→ Viết lại thành một câu, sử dụng "which".
The manager praised the employee. The employee completed the task ahead of schedule.
→ Viết lại thành một câu, không dùng "which".
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()