Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
whisk nghĩa là cái phới; máy đánh (trứng). Học cách phát âm, sử dụng từ whisk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cái phới, máy đánh (trứng)

Cách phát âm từ "whisk" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "whisk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb | Dòng chảy, xoáy | The river whisked away the leaves. |
| Noun | Máy đánh trứng | She used a whisk to beat the eggs. |
| Phrasal Verb | Xoáy bay, cuốn đi | The storm whisked the boats away. |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "whisk". Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào mà bạn muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết và tôi có thể giúp bạn viết câu đó.
Câu 1: To make a fluffy omelette, you should __________ the eggs thoroughly before pouring them into the pan. A. whisk B. stir C. beat D. mix
Câu 2: The bodyguards __________ the celebrity through the back entrance to avoid the paparazzi. A. whisked B. rushed C. dragged D. escorted
Câu 3: In the recipe, it says to __________ the cream until soft peaks form. A. whisk B. blend C. chop D. grate
Câu 4: The magician seemed to __________ the rabbit away in an instant, leaving the audience stunned. A. whisk B. vanish C. snatch D. disappear
Câu 5: You'll need a __________ to properly combine the dry ingredients with the wet ones without lumps. A. whisk B. spatula C. sieve D. blender
Gốc: The waiter quickly took the plates away from the table. Viết lại (dùng "whisk"): The waiter __________________________________
Gốc: She beat the eggs and sugar together rapidly to create a light batter. Viết lại (dùng "whisked"): She __________________________________
Gốc: The manager promptly removed the confidential documents before the meeting started. Viết lại (KHÔNG dùng "whisk"): The manager __________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()