whisk là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

whisk nghĩa là cái phới; máy đánh (trứng). Học cách phát âm, sử dụng từ whisk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ whisk

whiskverb

cái phới, máy đánh (trứng)

/wɪsk/
Định nghĩa & cách phát âm từ whisk

Cách phát âm từ "whisk" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈwɪsk

Phát âm chi tiết:

  • ˈwɪ: Giống như "w" trong "water" và "i" trong "bit".
  • sk: Giống như "sk" trong "skin".

Lưu ý:

  • “Whisk” có nghĩa là “cây khuấy” (kitchen utensil) hoặc “làm (một việc) nhanh chóng” (to stir quickly).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ whisk trong tiếng Anh

Từ "whisk" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Dòng chảy (Verb - Động từ):

  • Định nghĩa: "Whisk" có nghĩa là luồn lướt, xoáy, cuộn trào, thường là một dòng nước chảy nhanh và mạnh.
  • Ví dụ:
    • "The river whisked away the fallen leaves." (Con sông xay lá rụng đi.)
    • "A powerful whisk of wind blew through the trees." (Một cơn gió xoáy mạnh thổi qua những cây.)
    • "The waterfall whisked the water into a frothy pool below." (Cửa thầm xoáy nước, tạo thành một hồ bọt dưới đầu.)

2. Máy đánh trứng (Noun - Danh từ):

  • Định nghĩa: "Whisk" là một dụng cụ nấu ăn, thường là một loại phới có nhiều cánh tròn được gắn vào một tay cầm, dùng để đánh bông trứng, trộn bột, hoặc khuấy các chất lỏng khác.
  • Ví dụ:
    • "I need to whisk the eggs with sugar." (Tôi cần đánh trứng với đường bằng máy đánh trứng.)
    • "She used a whisk to beat the cream until it was light and fluffy." (Cô ấy dùng máy đánh trứng để đánh bông kem cho đến khi nó nhẹ và tơi.)

3. Dùng trong thành ngữ (Phrasal Verb - Thành ngữ):

  • Whisk away: Xoáy bay, cuốn đi (thường là về một nơi nào đó).
    • "The storm whisked the boats away." (Cơn bão cuốn những chiếc thuyền đi.)
  • Whisk someone off: Đẩy ai đó đi một cách đột ngột hoặc nhanh chóng.
    • "He whisked her off to a secret getaway." (Anh ta đẩy cô ấy đi đến một kỳ nghỉ bí mật.)

4. Dùng để tả chuyển động nhanh, xoáy (Adjective - Tính từ - ít dùng):

  • Trong một số ngữ cảnh, "whisking" có thể được dùng để mô tả một chuyển động nhanh, xoáy, như "whisking sounds" (tiếng xoáy). Tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến hơn.

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Verb Dòng chảy, xoáy The river whisked away the leaves.
Noun Máy đánh trứng She used a whisk to beat the eggs.
Phrasal Verb Xoáy bay, cuốn đi The storm whisked the boats away.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "whisk". Nếu bạn có bất kỳ câu cụ thể nào mà bạn muốn sử dụng từ này, hãy cho tôi biết và tôi có thể giúp bạn viết câu đó.

Luyện tập với từ vựng whisk

BÀI TẬP TỪ VỰNG: "WHISK"

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Before folding in the flour, you need to __________ the egg whites until they form stiff peaks.
  2. The chef __________ the sauce vigorously to prevent lumps from forming.
  3. She decided to __________ the ingredients together using a wooden spoon instead of a mixer.
  4. He tried to __________ the child away from the busy road before the car passed.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: To make a fluffy omelette, you should __________ the eggs thoroughly before pouring them into the pan. A. whisk B. stir C. beat D. mix

Câu 2: The bodyguards __________ the celebrity through the back entrance to avoid the paparazzi. A. whisked B. rushed C. dragged D. escorted

Câu 3: In the recipe, it says to __________ the cream until soft peaks form. A. whisk B. blend C. chop D. grate

Câu 4: The magician seemed to __________ the rabbit away in an instant, leaving the audience stunned. A. whisk B. vanish C. snatch D. disappear

Câu 5: You'll need a __________ to properly combine the dry ingredients with the wet ones without lumps. A. whisk B. spatula C. sieve D. blender


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Gốc: The waiter quickly took the plates away from the table. Viết lại (dùng "whisk"): The waiter __________________________________

  2. Gốc: She beat the eggs and sugar together rapidly to create a light batter. Viết lại (dùng "whisked"): She __________________________________

  3. Gốc: The manager promptly removed the confidential documents before the meeting started. Viết lại (KHÔNG dùng "whisk"): The manager __________________________________


ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. whiskBefore folding in the flour, you need to whisk the egg whites until they form stiff peaks.
  2. whiskedThe chef whisked the sauce vigorously to prevent lumps from forming.
  3. mix/stirShe decided to mix the ingredients together using a wooden spoon instead of a mixer.
  4. whisk (nghĩa "kéo/đưa đi nhanh")He tried to whisk the child away from the busy road before the car passed. (Lưu ý: câu này thực chất cũng dùng "whisk" theo nghĩa chuyển động nhanh, không phải nghĩa nấu ăn — mục đích gây nhiễu về nghĩa)

Bài tập 2:

  1. A. whisk (và C. beat cũng chấp nhận được vì gần nghĩa, nhưng "whisk" là đáp án chuẩn nhất trong ngữ cảnh làm trứng bông)
  2. A. whisked (D. escorted cũng đúng về nghĩa, nhưng "whisked" nhấn mạnh tốc độ nhanh, bất ngờ)
  3. A. whisk
  4. A. whisk (B. vanish cũng hợp lý nhưng là động từ nội động, không phù hợp cấu trúc "whisk something away")
  5. A. whisk (D. blender là danh từ chỉ dụng cụ khác, không phải "whisk")

Bài tập 3:

  1. The waiter whisked the plates away from the table.
  2. She whisked the eggs and sugar together rapidly to create a light batter.
  3. The manager promptly removed/took away the confidential documents before the meeting started. (Không dùng "whisk" — ưu tiên "removed" hoặc "took away" để giữ nghĩa "lấy đi nhanh chóng, kín đáo")

Bình luận ()