Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
whoever nghĩa là ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai. Học cách phát âm, sử dụng từ whoever qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai

Cách phát âm từ "whoever" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, khi kết hợp lại, "whoever" được phát âm là: "woh-ee-ver"
Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web phát âm tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "whoever" trong tiếng Anh là một dạng của từ "who," được sử dụng để chỉ một người chưa xác định, thường là trong câu mệnh đề quan hệ (relative clause) hoặc câu điều kiện. Dưới đây là cách sử dụng "whoever" và một số ví dụ:
[Whoever + V + (mệnh đề)]Whoever + V(ngoại động từ) + would + V(giả định)Lưu ý quan trọng:
whoever wins thay vì whoever is winning.Tóm tắt:
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu mệnh đề | Whoever + V + (mệnh đề) | Whoever left the keys is responsible. |
| Câu điều kiện | Whoever + would + V | Whoever wins will get a bonus. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "whoever" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
______ applies for the scholarship must have a GPA of 3.5 or higher.
A. Whoever
B. Whomever
C. Whosever
D. Whichever
The manager said ______ has the best sales record will lead the new team.
A. Whoever
B. Whomever
C. Anyone
D. Which
______ you voted for, the results won’t be announced until next week.
A. Whoever
B. Whomever
C. Whichever
D. Whatever
______ takes responsibility for this project needs to be available 24/7.
A. Whoever
B. Whomever
C. Whosever
D. No matter who
______ forgets to submit the form must resubmit by Monday.
A. Whoever
B. Whomever
C. Anyone
D. No matter whom
Bài tập 3: Viết lại câu
Any person who wants to join the committee must register by Friday.
→ Rewrite using "whoever": ________________________________________________________
It doesn’t matter who reports the issue first — they will receive credit.
→ Rewrite using "whoever": ________________________________________________________
Any employee who meets the criteria will be promoted.
→ Rewrite without using "whoever": ________________________________________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()