whoever là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

whoever nghĩa là ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai. Học cách phát âm, sử dụng từ whoever qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ whoever

whoeverpronoun

ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai

/huːˈɛvə/
Định nghĩa & cách phát âm từ whoever

Cách phát âm từ "whoever" trong tiếng Anh như sau:

  • who - Phát âm giống như "woh" (như "wow" nhưng ngắn hơn)
  • ever - Phát âm giống như "ee-ver" (giống như "ever" trong "evergreen")

Vậy, khi kết hợp lại, "whoever" được phát âm là: "woh-ee-ver"

Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web phát âm tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ whoever trong tiếng Anh

Từ "whoever" trong tiếng Anh là một dạng của từ "who," được sử dụng để chỉ một người chưa xác định, thường là trong câu mệnh đề quan hệ (relative clause) hoặc câu điều kiện. Dưới đây là cách sử dụng "whoever" và một số ví dụ:

1. Trong Câu Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clause):

  • Ý nghĩa: "Whoever" đề cập đến một người mà chủ ngữ của câu chưa biết hoặc không quan trọng.
  • Cấu trúc: [Whoever + V + (mệnh đề)]
  • Ví dụ:
    • "The book whoever left this on the table is mine." (Cuốn sách mà ai đó đã để trên bàn là của tôi.) - Ở đây, người đã để cuốn sách là chưa xác định.
    • "Tell the police whoever you find is responsible." (Nói với cảnh sát bất kỳ ai bạn tìm thấy chịu trách nhiệm.) - Người chịu trách nhiệm chưa được xác định.
    • "I'll help you whoever needs it." (Tôi sẽ giúp bất kỳ ai cần.) - Người cần giúp đỡ chưa được xác định.

2. Trong Câu Điều Kiện (Conditional Sentence):

  • Ý nghĩa: "Whoever" được sử dụng ở mệnh đề điều kiện loại 2 (second conditional) để diễn tả một tình huống giả định.
  • Cấu trúc: Whoever + V(ngoại động từ) + would + V(giả định)
  • Ví dụ:
    • "Whoever wins would receive a prize." (Bất cứ ai thắng sẽ nhận được một giải thưởng.) - Đây là một tình huống giả định, tức là chưa xảy ra.
    • "Whoever calls later will be put on hold." (Bất cứ ai gọi sau sẽ phải chờ.) - Một tình huống giả định về cuộc gọi trong tương lai.

3. Sử dụng "Whoever" như một Thay thế cho “Anyone” hoặc “Someone”:

  • Trong một số trường hợp, "whoever" có thể được sử dụng để thay thế cho "anyone" hoặc "someone" khi bạn muốn nhấn mạnh sự không xác định của đối tượng. Tuy nhiên, cách này có thể nghe hơi trang trọng.

Lưu ý quan trọng:

  • Sử dụng ngoại động từ: Khi "whoever" xuất hiện trong câu điều kiện loại 2, bạn phải sử dụng ngoại động từ (infinitive without 'to') của động từ. Ví dụ: whoever wins thay vì whoever is winning.
  • So với "whomever": "Whoever" là dạng chủ động, trong khi "whomever" là dạng bị động. "Whomever" thường được sử dụng sau các giới từ (e.g., "for whomever").

Tóm tắt:

Trường hợp Cấu trúc Ví dụ
Câu mệnh đề Whoever + V + (mệnh đề) Whoever left the keys is responsible.
Câu điều kiện Whoever + would + V Whoever wins will get a bonus.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "whoever" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Luyện tập với từ vựng whoever

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. ______ submits the report by Friday will be considered for the promotion.
  2. ______ left their notebook in the meeting room, please contact the admin desk.
  3. ______ you ask for help, make sure to provide all necessary documents.
  4. ______ calls during the meeting, I will take a message.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. ______ applies for the scholarship must have a GPA of 3.5 or higher.
    A. Whoever
    B. Whomever
    C. Whosever
    D. Whichever

  2. The manager said ______ has the best sales record will lead the new team.
    A. Whoever
    B. Whomever
    C. Anyone
    D. Which

  3. ______ you voted for, the results won’t be announced until next week.
    A. Whoever
    B. Whomever
    C. Whichever
    D. Whatever

  4. ______ takes responsibility for this project needs to be available 24/7.
    A. Whoever
    B. Whomever
    C. Whosever
    D. No matter who

  5. ______ forgets to submit the form must resubmit by Monday.
    A. Whoever
    B. Whomever
    C. Anyone
    D. No matter whom


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Any person who wants to join the committee must register by Friday.
    → Rewrite using "whoever": ________________________________________________________

  2. It doesn’t matter who reports the issue first — they will receive credit.
    → Rewrite using "whoever": ________________________________________________________

  3. Any employee who meets the criteria will be promoted.
    → Rewrite without using "whoever": ________________________________________________________


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Whoever
  2. Whoever
  3. Whomever
  4. Whoever

→ Câu hoàn chỉnh:

  1. Whoever submits the report by Friday will be considered for the promotion.
  2. Whoever left their notebook in the meeting room, please contact the admin desk.
  3. Whomever you ask for help, make sure to provide all necessary documents.
  4. Whoever calls during the meeting, I will take a message.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A (Whoever)
  2. A (Whoever)
  3. A (Whoever)
  4. A, D (Whoever / No matter who)
  5. A (Whoever)

→ Giải thích:

  • Câu 4: "No matter who" là cụm thay thế hợp lệ cho "whoever" trong ngữ cảnh này.
  • Câu 5: "Whoever" là chủ ngữ → không dùng "whomever" (tân ngữ). "Anyone" không phù hợp vì thiếu mệnh đề.

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Whoever wants to join the committee must register by Friday.
  2. Whoever reports the issue first will receive credit.
  3. Any employee meeting the criteria will be promoted.
    (Hoặc: Employees who meet the criteria will be promoted.)

Bình luận ()