Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
whole nghĩa là bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả. Học cách phát âm, sử dụng từ whole qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng, toàn bộ, tất cả

Từ "whole" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ:
Ví dụ:
Lưu ý:
Chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!
Từ "whole" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo các nghĩa và ví dụ minh họa:
Các dạng của từ "whole":
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu cụ thể muốn sử dụng từ "whole", hãy cho tôi biết để tôi có thể giúp bạn diễn đạt chính xác nhất.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which option correctly completes the sentence?
The ________ department was informed about the policy change at once.
A. all
B. entire
C. whole
D. every
Choose the correct word(s) to complete the sentence:
I’ve read ________ of the research paper, and I still don’t understand the conclusion.
A. all
B. every
C. whole
D. the whole
Which sentence uses the word correctly in an academic context?
A. The whole of the experiment failed due to incorrect measurements.
B. The entire process took longer than expected.
C. We analyzed the whole data set for inconsistencies.
D. Every of the participants completed the survey.
Select the grammatically correct option(s):
She ignored ________ advice given by her supervisor.
A. all
B. every
C. whole
D. the whole
Which sentence is correct?
A. The whole team worked overtime to meet the deadline.
B. The all project was redesigned from scratch.
C. They considered every aspect of the issue.
D. The entire building was evacuated during the fire drill.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "whole":
It took the entire week to finish the report.
→ ________________________________________________________
Rewrite using a form of "whole":
The company restructured every part of its operations.
→ ________________________________________________________
Rewrite without using "whole", using a suitable alternative:
She stayed awake the whole night worrying about the results.
→ ________________________________________________________
Bài tập 1:
→ Đáp án chi tiết:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
→ Đáp án chi tiết:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()