whom là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

whom nghĩa là ai, người nào; người mà. Học cách phát âm, sử dụng từ whom qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ whom

whompronoun

ai, người nào, người mà

/huːm/
Định nghĩa & cách phát âm từ whom

Từ "whom" trong tiếng Anh có cách phát âm khá đặc biệt và thường gây khó khăn cho người mới học. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

Phát âm tổng quát:

  • Pronunciation: /wʌm/

Phân tích thành các âm tiết:

  • w phát âm giống như âm “w” trong "water" hoặc "world".
  • ʌ (âm ngắn “uh”) - Nghe giống âm “uh” trong “but” hoặc “sun”. Đây là âm quan trọng nhất để phân biệt "whom" với "who".
  • m phát âm giống như âm “m” trong “mom” hoặc “man”.

Lưu ý quan trọng:

  • "Whom" và "Who": Thường thì mọi người sử dụng "who" thay vì "whom" trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, "whom" được sử dụng khi "whom" là tân ngữ (object) của động từ hoặc một giới từ.
    • Who: Sử dụng khi "who" là chủ ngữ (subject) của câu hoặc sau một trạng từ chỉ nơi chốn (where).
    • Whom: Sử dụng khi "whom" là tân ngữ (object) của động từ hoặc giới từ.

Ví dụ:

  • Who is coming to the party? (Ai đến bữa tiệc?) - "Who" là chủ ngữ.
  • Whom did you see? (Bạn đã thấy ai?) - "Whom" là tân ngữ của động từ "see".
  • To whom did you give the book? (Bạn đã cho cuốn sách cho ai?) - "Whom" là tân ngữ của giới từ "to".

Mẹo luyện tập:

  • Luyện nói nhiều lần và nghe các người bản xứ phát âm để quen với âm điệu và sự nhấn nhá.
  • Tập trung vào âm "ʌ" - là âm ngắn "uh" - để phân biệt "whom" với "who".
  • Sử dụng các công cụ luyện phát âm trực tuyến như Google Translate hoặc BBC Learning English để nghe và luyện tập.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng "whom" trong các ngữ cảnh khác không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ whom trong tiếng Anh

Từ "whom" là một đại từ phụ thuộc (dependent pronoun) trong tiếng Anh, tương tự như "who", nhưng được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng "whom":

1. Khi "whom" thay thế cho một tân ngữ (object) trong câu:

  • Nguyên tắc: Sử dụng "whom" khi bạn sử dụng danh từ đó như đối tượng của một động từ hoặc một giới từ.
  • Ví dụ:
    • Who is going to the party? -> Whom is going to the party? (Câu hỏi về đối tượng của động từ "is going")
    • They thanked him. -> They thanked whom? (Câu hỏi về đối tượng của giới từ "thanked")
    • I am talking to her. -> I am talking to whom? (Câu hỏi về đối tượng của động từ "am talking")

2. Khi "whom" là tân ngữ của một câu mệnh đề quan hệ (relative clause):

  • Nguyên tắc: Sử dụng "whom" để thay thế cho một danh từ hoặc đại từ làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
  • Ví dụ:
    • The man whom I saw yesterday is my neighbor. (Danh từ "man" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, nên "whom" thay thế)
    • The book which I borrowed from the library is interesting. (Danh từ "book" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, nên "which" thay thế - không phải "whom")
    • The friend to whom you are speaking is very knowledgeable. (Danh từ "friend" là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, nên "whom" thay thế)

3. Sự khác biệt giữa "who" và "whom":

Đặc điểm Who Whom
Chức năng Chủ ngữ Tân ngữ
Cách dùng Thay thế cho danh từ/đại từ làm chủ ngữ Thay thế cho danh từ/đại từ làm đối tượng
Ví dụ Who is coming? Whom did you see?

4. Mẹo để xác định "who" hay "whom":

  • Thử thay thế bằng "he/she/they": Nếu câu có nghĩa với "he/she/they", thì "who" là phù hợp. Nếu câu có nghĩa với "him/her/them", thì "whom" là phù hợp.
  • Nếu câu là câu hỏi: Hãy thay thế "who" bằng "him" hoặc "her" (trong câu khẳng định) để xem nó có hợp lý không.
  • Trong mệnh đề quan hệ: "Who" thường được sử dụng khi mệnh đề quan hệ làm chủ ngữ, "whom" khi mệnh đề quan hệ làm tân ngữ.

5. Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng "whom" đang ngày càng giảm dần, đặc biệt là trong giao tiếp thông tục. Nhiều người dùng "who" thay thế vì nó tự nhiên hơn.
  • Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng (Formal Writing) hoặc khi muốn thể hiện sự chính xác ngữ pháp, việc sử dụng "whom" là cần thiết.

Tóm lại: "Whom" được sử dụng để thay thế cho tân ngữ trong câu, đặc biệt là trong mệnh đề quan hệ. Hãy tập trung vào chức năng của từ trong câu để biết nên sử dụng "who" hay "whom".

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "whom" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm các ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với whom

Luyện tập với từ vựng whom

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The candidate ______ we recommended for the position has been invited for the final interview.
  2. She is the person ______ I spoke to at the conference last week.
  3. To ______ should we address the formal complaint?
  4. The book ______ is on the table belongs to Dr. Lee.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The professor ______ taught the seminar last semester has published a new paper.
    A. who
    B. whom
    C. which
    D. whose

  2. With ______ did you submit the research proposal?
    A. who
    B. whom
    C. which
    D. whose

  3. The journalist ______ the editor assigned the story to is currently abroad.
    A. who
    B. whom
    C. which
    D. whose

  4. They invited several colleagues ______ had contributed to the project.
    A. who
    B. whom
    C. which
    D. whose

  5. The organization ______ we donated the funds has expanded its outreach program.
    A. who
    B. whom
    C. which
    D. whose


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using "whom": The author is someone I have always admired.
  2. Rewrite using "whom": The manager gave the report to the intern.
  3. Rewrite without using "whom": The person to whom you spoke is my supervisor.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. whom
  2. whom
  3. whom
  4. that / which

→ Câu hoàn chỉnh:

  1. The candidate whom we recommended for the position has been invited for the final interview.
  2. She is the person whom I spoke to at the conference last week.
  3. To whom should we address the formal complaint?
  4. The book that is on the table belongs to Dr. Lee. (Không dùng "whom" vì "book" là vật)

Bài tập 2:

  1. A, B (who / whom – both acceptable in informal and formal contexts)
  2. B (whom)
  3. B (whom)
  4. A (who)
  5. B, C (whom / which – "which" for organizations in non-restrictive contexts, but "whom" is formally correct when referring to people; here "organization" is treated as an entity → "which" is more natural, but "whom" is grammatically possible if personified. However, standard usage favors which. So correct: C; distractor: B)

→ Đáp án chi tiết:

  1. A, B
  2. B
  3. B
  4. A
  5. C

(Lưu ý: Câu 5 – "organization" là vật, nên dùng "which", không dùng "whom")


Bài tập 3:

  1. The author is someone whom I have always admired.
  2. The manager gave the report to the intern whom he had trained. *(Hoặc: ...to whom the manager gave the report...) → Câu viết lại: The intern whom the manager gave the report to is very diligent. (Hoặc: The report was given to the intern whom the manager had trusted.)
    → Đáp án mẫu: The report was given to the intern whom the manager had trusted.
  3. The person who you spoke to is my supervisor. (Không dùng "whom")
    → Đáp án: The person who you spoke to is my supervisor.

Bình luận ()