Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wide nghĩa là rộng, rộng lớn. Học cách phát âm, sử dụng từ wide qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rộng, rộng lớn

Từ "wide" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ: a wide road (một con đường rộng)
Ví dụ: wide-open (rộng rãi, cởi mở)
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wide" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết, chia theo nghĩa và ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "wide" trong đó. Ví dụ: "Tôi muốn biết cách sử dụng 'wide' trong câu 'The forest is wide' có nghĩa là gì?"
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The new policy has had a ______ impact on employees’ work-life balance.
A. wide
B. broad
C. large
D. far
Choose the correct word(s) to complete:
The door was left ______ open, allowing cold air to come in.
A. wide
B. widely
C. far
D. broad
Which option(s) fit grammatically and contextually?
There is a ______ difference between these two research findings.
A. wide
B. high
C. significant
D. tall
Select the appropriate word(s):
The data was collected from a ______ variety of sources.
A. wide
B. big
C. broad
D. large
Choose the correct option(s):
The manager responded ______ to all concerns raised during the meeting.
A. wide
B. widely
C. openly
D. broadly
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "wide":
→ The gap between their opinions is very large.
Rewrite the sentence using a form of "wide":
→ She has experience in many different areas of marketing.
Rewrite the sentence without using "wide" or any of its forms:
→ The river was extremely wide at that point.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()