Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
widely nghĩa là nhiều, xa; rộng rãi. Học cách phát âm, sử dụng từ widely qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhiều, xa, rộng rãi

Phát âm từ "widely" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈwaɪdli/ (hay còn gọi là /ˈwaɪdli/)
Bạn có thể tham khảo các kênh sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "widely" trong tiếng Anh là một trạng từ, có nghĩa là "rộng rãi", "phổ biến" hoặc "hàng loạt". Nó được sử dụng để mô tả sự lan rộng, phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi của một điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "widely" với các ví dụ cụ thể:
Lưu ý: "Widely" thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ.
Cách tạo hình từ:
Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ trong các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary hay Merriam-Webster.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng từ "widely" không? Ví dụ như cách sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can correctly complete the sentence?
"The theory is __________ regarded as outdated."
A. widely
B. wide
C. widen
D. width
Choose the correct word(s) to complete:
"This practice is not __________ approved in most professional environments."
A. wide
B. widely
C. widen
D. with wide
Which option(s) is/are grammatically and contextually correct?
"The book has been __________ praised by critics."
A. wide
B. widely
C. widen
D. with wide
Select the correct completion:
"They discussed the issue __________ for over two hours."
A. wide
B. widely
C. at length
D. with wide
Which word fits best in the sentence?
"The software is used __________ in universities for data analysis."
A. wide
B. widely
C. widen
D. wide of
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "widely":
"Many people around the world use this app."
→ ________________________________________________________
Rewrite using a form of "wide" or "widely":
"The decision affected a large number of people."
→ ________________________________________________________
Rewrite without using "widely", but keep the meaning similar:
"The idea is widely believed to be true."
→ ________________________________________________________
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Giải thích lựa chọn:
Bài tập 3:
→ Câu hoàn chỉnh:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()