Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wild nghĩa là dại, hoang. Học cách phát âm, sử dụng từ wild qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dại, hoang

Từ "wild" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Lưu ý: Để chắc chắn, bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từ "wild" trên các nguồn sau:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "wild" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:
Tổng kết các dạng sử dụng:
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Hoang dã, không thuần hóa | The wild roses in the garden. |
| Tính từ | Bốc đồng, không kiềm chế | He's a wild child. |
| Danh từ | Động vật hoang dã | A wild tiger. |
| Danh từ | Sự hoang dã (văn học, nghệ thuật) | The wildness of the sea. |
Lưu ý:
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu muốn, tôi sẽ giúp bạn sử dụng từ "wild" một cách chính xác nhất. Ví dụ: bạn muốn sử dụng "wild" trong câu nào?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes animals living in their natural habitat, not domesticated?
A. tame
B. wild
C. free
D. natural
The child’s __________ energy made it difficult for the teacher to maintain classroom discipline.
A. fierce
B. wild
C. rough
D. intense
After hearing the unexpected news, she let out a __________ laugh that startled everyone.
A. sudden
B. wild
C. loud
D. crazy
The storm caused __________ waves that damaged several boats in the harbor.
A. high
B. strong
C. violent
D. wild
Which of the following adjectives can describe an uncontrolled or chaotic situation?
A. organized
B. chaotic
C. wild
D. calm
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "wild":
→ The forest is full of animals that have never been tamed.
Rewrite the sentence using a form of "wild":
→ Her ideas are very creative and unpredictable.
Rewrite the sentence without using "wild":
→ The children were running around with uncontrolled energy.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()