Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wildly nghĩa là dại, hoang. Học cách phát âm, sử dụng từ wildly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dại, hoang

Từ "wildly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Cụ thể:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chuẩn hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wildly" trong tiếng Anh có nghĩa là "hỗn loạn, điên cuồng, tràn trề năng lượng, nhiệt tình." Nó thường được dùng để mô tả hành động, cảm xúc hoặc thái độ mà có vẻ rất mạnh mẽ, không kiểm soát và khoái trá. Dưới đây là cách sử dụng từ "wildly" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ trực tuyến hoặc tìm kiếm các câu ví dụ khác trên Google.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về cách sử dụng "wildly" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong văn chương, lời nói hàng ngày, hay trong một lĩnh vực nào đó?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which adverb best describes unpredictable and extreme variation in data?
A. steadily
B. wildly
C. evenly
D. consistently
The audience responded __________ after the performance ended.
A. quietly
B. wildly
C. calmly
D. enthusiastically
The two reports __________ in their conclusions, despite using similar data.
A. differed
B. varied wildly
C. agreed completely
D. contrasted sharply
The project progressed __________ due to constant changes in leadership.
A. smoothly
B. unpredictably
C. wildly
D. systematically
He laughed __________ when he heard the joke, startling everyone nearby.
A. loudly
B. wildly
C. politely
D. briefly
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "wildly":
The opinions on the new policy varied greatly.
Rewrite the sentence using a form of "wildly":
Her behavior during the meeting was extremely unpredictable.
Rewrite the sentence without using "wildly", but keep the meaning close:
The rumor spread very quickly across the campus.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()