Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
willingly nghĩa là sẵn lòng, tự nguyện. Học cách phát âm, sử dụng từ willingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sẵn lòng, tự nguyện

Từ "willingly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (stress) được đặt vào âm tiết thứ hai, "lɪŋ".
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "willingly" trong tiếng Anh có nghĩa là sẵn sàng, tự nguyện, nhiệt tình. Nó được sử dụng để mô tả một hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không phải do ép buộc hay cưỡng bức.
Dưới đây là cách sử dụng "willingly" trong các ngữ cảnh khác nhau:
So sánh với các từ đồng nghĩa:
Lưu ý: Đôi khi, "willingly" có thể được dùng để miêu tả một sự đồng ý, nhưng có thể mang sắc nghĩa "lừa dối" nếu ngữ cảnh không rõ ràng. Cần xem xét bối cảnh để hiểu đúng ý nghĩa.
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:
Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "willingly" để tôi giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
Despite the risks, she ________ took on the leadership role.
A. reluctantly
B. willingly
C. voluntarily
D. hesitantly
In academic writing, authors should ________ acknowledge sources to avoid plagiarism.
A. unwillingly
B. readily
C. willingly
D. occasionally
The witness ________ provided information to the authorities.
A. unwillingly
B. freely
C. willingly
D. nervously
He ________ admitted his mistake during the meeting.
A. proudly
B. willingly
C. boldly
D. suddenly
The employee ________ followed the new policy without complaint.
A. unwillingly
B. willingly
C. slowly
D. carefully
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "willingly":
Although the task was difficult, she agreed to do it.
Rewrite using "willingly":
They offered help without being asked.
Rewrite without using "willingly":
She willingly admitted her error in front of the class.
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Ghi chú: Câu 1, 2, 3 có nhiều đáp án đúng; "willingly" là một trong số đó. Câu 4 và 5 chỉ có "willingly" là phù hợp nhất về sắc thái.
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()