Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wing nghĩa là cánh, sự bay, sự cất cánh. Học cách phát âm, sử dụng từ wing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cánh, sự bay, sự cất cánh

Từ "wing" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn!
Từ "wing" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Mẹo để hiểu nghĩa của "wing":
Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ “wing” trong đó không? Ví dụ, bạn có thể hỏi: "Làm thế nào để sử dụng 'wing' trong câu 'The architect designed a wing for the new hospital'?"
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence: "The butterfly flapped its ______ gently"?
A. wing
B. fin
C. limb
D. flap
In which context(s) is "wing" used correctly?
A. He broke his wing during the football match.
B. The conference center has a new extension on the east wing.
C. She has a wing in the company’s headquarters.
D. The airplane lost a wing in turbulence.
Which sentence uses a word that could be confused with "wing" but is incorrect in context?
A. The actor had to wing his lines during the live performance.
B. The pilot reported damage to the left wing.
C. The chicken was grilled with spicy wing sauce.
D. The building’s west wing houses the research lab.
Choose the correct word for: "They added a new ______ to the museum for modern art."
A. wing
B. branch
C. limb
D. edge
Which sentence uses a phrasal verb or idiom with "wing" correctly?
A. He decided to wing it during the interview.
B. She winged over the fence to escape.
C. They winged the package overnight.
D. The team winged the project successfully.
Bài tập 3: Viết lại câu
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()