winnings là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

winnings nghĩa là tiền thắng. Học cách phát âm, sử dụng từ winnings qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ winnings

winningsnoun

tiền thắng

/ˈwɪnɪŋz//ˈwɪnɪŋz/

Từ "winnings" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • win: /wɪn/ (giống như "win" trong "winner")
  • nings: /ˈwɪŋz/ (nhấn mạnh âm tiết thứ hai, gần giống "nings" trong "morning")

Tổng hợp: /wɪnɪŋz/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ winnings trong tiếng Anh

Từ "winnings" trong tiếng Anh có nghĩa là lộc, thắng lợi, tiền thưởng, hoặc số tiền thắng được. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Trong thể thao và trò chơi:

  • "He celebrated his winnings after winning the championship." (Anh ấy ăn mừng chiến thắng và số tiền thắng được sau khi vô địch.)
  • "The team's winnings from the tournament helped fund their training program." (Số tiền thắng từ giải đấu đã giúp tài trợ cho chương trình đào tạo của đội.)
  • "She won a small prize in the raffle – her winnings were just a few dollars." (Cô ấy thắng một giải thưởng nhỏ trong bốc thăm – số tiền thắng được chỉ vài đô la.)

2. Trong tài chính (thường dùng với "gambling" - đánh bạc):

  • "His gambling winnings were taxed heavily." (Số tiền thắng được từ đánh bạc của anh ấy bị đánh thuế nặng.)
  • "The casino reported a large increase in winnings this month." (Sòng bạc báo cáo sự tăng trưởng lớn về số tiền thắng được trong tháng này.)

3. Ngữ cảnh rộng hơn (nhưng ít phổ biến hơn):

  • "The company's recent successes (winnings) have boosted investor confidence.” (Những thành công gần đây của công ty (thắng lợi) đã thúc đẩy niềm tin của nhà đầu tư.) Ở đây, "winnings" được dùng để chỉ những thành công chung.

Lưu ý:

  • "Winnings" là danh từ số nhiều.
  • "Winning" (dạng động từ) có nghĩa là "thắng". Ví dụ: "She is a winning personality." (Cô ấy là một người có cá tính hấp dẫn).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong các tình huống khác nhau. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ trong ngữ cảnh nào không?

Ví dụ:

  • Bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "winnings" trong một tình huống cụ thể (ví dụ: một trò chơi điện tử)?
  • Bạn muốn tôi so sánh "winnings" với các từ đồng nghĩa như "prize" hoặc "reward"?

Bình luận ()