Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wise nghĩa là khôn ngoan, sáng suốt, thông thái. Học cách phát âm, sử dụng từ wise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khôn ngoan, sáng suốt, thông thái

Từ "wise" trong tiếng Anh có phát âm như sau:
Phân tích kỹ hơn:
Lưu ý:
Bạn có thể luyện tập theo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để cải thiện kỹ năng phát âm của mình.
Từ "wise" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mang nhiều sắc thái ý nghĩa. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ý nghĩa của từ này:
Phân biệt với "smart":
Ví dụ so sánh:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "wise" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể, hoặc muốn tìm hiểu thêm về cách nó được sử dụng trong văn học?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word best describes someone who makes sound decisions based on experience and knowledge?
A. clever
B. wise
C. intelligent
D. shrewd
The manager gave a ________ decision after considering all possible outcomes.
A. wisely
B. wisdom
C. wise
D. wiseness
The old proverb is a ________ reminder of how to live a meaningful life.
A. wise
B. wisdom
C. wisely
D. unwise
The student completed the assignment in a highly ________ way, showing deep understanding.
A. wisely
B. intelligent
C. wise
D. intelligently
The committee rejected the proposal as it was not ________ to invest in unproven technology.
A. wise
B. sensible
C. wisely
D. rational
Bài tập 3: Viết lại câu
He made a smart decision by saving money instead of spending it.
→ Rewrite using a form of "wise".
Her advice was full of good judgment and experience.
→ Rewrite using "wise" or a related form.
It’s better to think carefully before speaking.
→ Rewrite without using "wise", but keep the meaning.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()