Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
withdraw nghĩa là rút, rút khỏi, rút lui. Học cách phát âm, sử dụng từ withdraw qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rút, rút khỏi, rút lui

Cách phát âm từ "withdraw" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.
Chia nhỏ thành các âm tiết:
Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trực quan trên các trang web như:
Hi vọng điều này hữu ích!
Từ "withdraw" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:
Đây là nghĩa phổ biến nhất của "withdraw" khi nói về tài chính.
Trong ngữ cảnh này, "withdraw" có nghĩa là dừng lại, từ bỏ một điều gì đó.
"Withdraw" có thể có nghĩa là làm giảm bớt sự căng thẳng, hoặc đẩy một cái gì đó ra xa.
Trong ngữ cảnh này, "withdraw" có nghĩa là tách một chất ra khỏi một hỗn hợp. (Ít dùng phổ biến hơn)
Một vài lưu ý:
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "withdraw" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp ngữ cảnh sử dụng từ này để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"The bank allows customers to ________ cash from ATMs 24/7."
A. withdraw
B. remove
C. take out
D. extract
Choose the correct option(s):
"After reconsidering her decision, she decided to ________ her application for the scholarship."
A. cancel
B. withdraw
C. reject
D. recall
Select the appropriate word(s):
"The government may ________ support from the project if funding is not approved."
A. reduce
B. withdraw
C. pull out
D. abandon
Which word fits best?
"All participants must ________ their contact information before the workshop begins."
A. submit
B. withdraw
C. provide
D. take back
Choose the correct option(s):
"He was forced to ________ from the competition due to injury."
A. step down
B. retire
C. withdraw
D. resign
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "withdraw":
"She removed her name from the list of candidates."
Rewrite using a form of "withdraw":
"The bank no longer offers the service that allowed people to take out large amounts of cash without notice."
Rewrite without using "withdraw":
"Due to personal reasons, he decided to leave the course early."
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()