Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
witless nghĩa là dí dỏm. Học cách phát âm, sử dụng từ witless qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
dí dỏm
Từ "witless" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần lớn, trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: wɪt.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "witless" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngốc nghếch", "bàng lối", "không có sự thông minh" hoặc "không có trí khôn". Nó mô tả một người thiếu trí thông minh, sự hiểu biết hoặc khả năng suy luận.
Dưới đây là cách sử dụng từ "witless" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý:
Ví dụ tổng hợp:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "witless" không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: witless, ruthless, wit, wisdom.
Chọn từ/cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The screenplay was panned by critics for its __________ dialogue and predictable plot twists. A. witless B. vapid C. wise D. insightful
After the scandal, the politician made a series of __________ remarks that further damaged his reputation. A. witless B. foolish C. prudent D. sagacious
The manager’s __________ strategy led the team to success, proving that experience is invaluable. A. witless B. shrewd C. astute D. brainless
She was tired of dealing with the __________ bureaucracy that seemed designed to hinder progress rather than facilitate it. A. witless B. mindless C. efficient D. streamlined
His __________ advice saved us from making a catastrophic error during the merger negotiations. A. witless B. sound C. sensible D. thoughtless
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()