Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
witness nghĩa là sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng. Học cách phát âm, sử dụng từ witness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự làm chứng, bằng chứng, chứng kiến, làm chứng

Từ "witness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.
Chi tiết hơn:
Bạn có thể tra cứu thêm bằng cách nghe phát âm trực quan trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "witness" có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là phân loại và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:
Một số lưu ý quan trọng:
Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn tìm hiểu về trường hợp sử dụng "witness" cụ thể nào không? Ví dụ:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"Several people __________ the accident near the city center yesterday."
A. saw
B. witnessed
C. observed
D. looked
In a formal report, which verb is most appropriate for describing someone who saw a crime occur?
A. noticed
B. witnessed
C. viewed
D. detected
Which of the following can function as a noun meaning 'a person who sees an event'?
A. observer
B. viewer
C. witness
D. attendant
Choose the correct preposition to complete:
"He gave testimony __________ the event."
A. of
B. to
C. on
D. for
Which sentence uses the word "witness" incorrectly?
A. She will witness the signing of the contract tomorrow.
B. The sky witnessed to the beauty of the sunset.
C. He was called as a witness in the trial.
D. We witnessed a sudden change in the market trend.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "witness":
→ Many people saw the explosion happen live on television.
Rewrite using a form of "witness":
→ The city has experienced rapid technological development in recent years.
Rewrite without using "witness", using a suitable alternative:
→ The teacher saw the student cheating during the exam.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()