Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wonder nghĩa là ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc. Học cách phát âm, sử dụng từ wonder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạc

Từ "wonder" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:
Mẹo để phát âm chính xác:
Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm cụ thể trên YouTube để hình dung rõ hơn:
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn phát âm từ "wonder" chính xác hơn! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ "wonder" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, kèm theo ví dụ:
Tóm tắt cách sử dụng:
| Part of Speech | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Verb | Feel amazement/perplexity | I wonder where he is. |
| Noun | A miracle, something amazing | That was a wonderful performance. |
| Participle/Adjective | Continuing to think/feel | I'm wondering if I should call. |
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có câu cụ thể cần dịch hoặc muốn biết cách sử dụng "wonder" trong một tình huống cụ thể, hãy chia sẻ với tôi nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"I ______ how the results were so different from our predictions."
A. wonder
B. question
C. admire
D. puzzle
Choose the correct word(s) for this academic context:
"The professor expressed ______ about the validity of the data presented."
A. wonder
B. concern
C. admire
D. curiosity
In formal writing, which option(s) fit naturally?
"We ______ whether the committee will approve the proposal."
A. wonder
B. hesitate
C. doubt
D. inquire
Select the most appropriate word(s):
"It’s no ______ that she got promoted—she’s been the most dedicated team member."
A. surprise
B. wonder
C. curiosity
D. question
Which word(s) can replace "surprise" without changing meaning?
"It’s a ______ to me that he passed the exam."
A. puzzle
B. wonder
C. admire
D. question
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "wonder":
"I don’t know why the meeting was postponed."
→ ________________________________________________________
Rewrite using "wonder" or related form:
"She was curious about the reason for his sudden resignation."
→ ________________________________________________________
Rewrite without using "wonder", but keep the meaning close:
"I wonder what time the presentation starts."
→ ________________________________________________________
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Giải thích:
Bài tập 3:
→ Ghi chú: Câu 3 không dùng "wonder", thay bằng cách hỏi lịch sự phù hợp ngữ cảnh giao tiếp.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()