work là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

work nghĩa là làm việc, sự làm việc. Học cách phát âm, sử dụng từ work qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ work

worknoun/verb

làm việc, sự làm việc

/wəːk/
Định nghĩa & cách phát âm từ work

Từ "work" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /wɜːrk/ (Đây là cách phát âm phổ biến nhất)

  • w phát âm như âm "w" trong "water"
  • ɜːrk phát âm như "urk" (như bạn đang bị ho nhẹ)

2. /wɜːk/ (Cách phát âm này thường dùng trong các cụm từ và thành ngữ)

  • w phát âm như âm "w" trong "water"
  • ɜːk phát âm như "erk" (giống như bạn đang bất ngờ hoặc nghi ngờ)

Lưu ý:

  • Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là khi "work" được sử dụng như một động từ (ví dụ: "I work at a school"), cách phát âm /wɜːrk/ sẽ là phù hợp hơn.
  • Nếu "work" được dùng trong một cụm từ như "working" (adj.), thì vẫn giữ nguyên cách phát âm /wɜːrk/.

Để chắc chắn hơn, bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trên YouTube:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ work trong tiếng Anh

Từ "work" trong tiếng Anh có vô vàn cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, được chia theo các trường hợp khác nhau:

1. Dùng làm động từ (Verb):

  • Làm việc: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • I work in an office. (Tôi làm việc ở văn phòng.)
    • She works very hard. (Cô ấy làm việc rất chăm chỉ.)
    • We work together on this project. (Chúng tôi cùng nhau làm việc trên dự án này.)
  • Hoạt động, làm gì đó:
    • What do you work on these days? (Bạn làm gì những ngày này?)
    • I work out at the gym three times a week. (Tôi tập gym ba lần một tuần.)
    • Let’s work out a solution. (Hãy cùng nhau tìm ra một giải pháp.)
  • Sửa chữa, làm gì đó với đồ vật:
    • He works on his car. (Anh ấy sửa chiếc xe của mình.)
    • The mechanic worked on the engine. (Người thợ máy đã sửa động cơ.)
  • Thực hiện, áp dụng:
    • We need to work on our communication skills. (Chúng ta cần cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
    • The scientist is working on a new invention. (Nhà khoa học đang làm việc trên một phát minh mới.)

2. Dùng làm danh từ (Noun):

  • Công việc, nhiệm vụ:
    • What’s your work? (Công việc của bạn là gì?)
    • I've got a lot of work to do. (Tôi có rất nhiều việc phải làm.)
    • This is hard work. (Công việc này rất vất vả.)
  • Sự lao động, hoạt động:
    • The work of the artists is impressive. (Sự lao động của các nghệ sĩ rất ấn tượng.)
  • Sự kiện, tác phẩm: (Thường dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật)
    • The work is considered a masterpiece. (Tác phẩm này được coi là một kiệt tác.)

3. Các cụm từ thường dùng với "work":

  • Work out: Giải quyết, tìm ra giải pháp, tập thể dục.
    • "Let’s work out a plan." (Hãy cùng nhau lên kế hoạch.)
    • "I work out at the gym." (Tôi tập gym.)
  • Work with: Làm việc với, hợp tác với.
    • "I work with a team of engineers." (Tôi làm việc với một nhóm kỹ sư.)
  • Work hard: Làm việc chăm chỉ.
  • Work out of the box: Suy nghĩ sáng tạo, nghĩ khác.
  • Work on (something): Làm việc trên điều gì đó.
  • Work in: Làm việc ở đâu đó.
  • Work for: Làm việc cho ai đó. (Ví dụ: "I work for Google.")

4. Các dạng khác của "work":

  • Working: Dạng tính từ (adjective) và dạng động từ (present participle)
    • He is a working man. (Anh ấy là một người làm việc.)
    • I see people working diligently. (Tôi thấy những người đang làm việc chăm chỉ.)
  • Worked: Dạng quá khứ phân từ (past participle) dùng trong các thì quá khứ như quá khứ hoàn thành, quá khứ tiếp diễn.
    • I worked all day yesterday. (Tôi đã làm việc cả ngày hôm qua.)
    • I was working when you called. (Tôi đang làm việc khi bạn gọi.)

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "work" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn nên xem xét các từ xung quanh nó và ý nghĩa tổng thể của câu.

Bạn có thể cung cấp một câu ví dụ mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "work" trong đó không? Tôi có thể giúp bạn phân tích và giải thích cụ thể hơn.

Thành ngữ của từ work

work it/things
(informal)to arrange something in a particular way, especially by being clever
  • Can you work it so that we get free tickets?

Luyện tập với từ vựng work

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She has been trying to find a job, but nothing seems to ________ out so far.
  2. The team will ________ together on the research project next semester.
  3. I need to ________ on my presentation before the meeting tomorrow.
  4. He didn’t ________ hard enough to pass the final exam.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can correctly complete the sentence?
    "They are looking for someone who can ________ under pressure."
    A. work
    B. operate
    C. function
    D. perform

  2. Choose the correct option(s):
    "The machine doesn’t ________ properly since the last update."
    A. run
    B. work
    C. go
    D. act

  3. Which verb fits best in an academic context?
    "Students are expected to ________ independently on their thesis."
    A. study
    B. work
    C. research
    D. focus

  4. Select the appropriate word(s):
    "She ________ in a hospital as a nurse before becoming a lecturer."
    A. served
    B. worked
    C. acted
    D. functioned

  5. Which option is not suitable in formal workplace communication?
    "He doesn’t ________ well with the team."
    A. get along
    B. work
    C. fit in
    D. operate


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using a form of "work":
    "She is doing a job at the marketing department."

  2. Rewrite using a form of "work":
    "The solution we tried was effective."

  3. Rewrite without using "work":
    "He works as a software developer at a tech company."


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. work
  2. work
  3. work
  4. study

→ Câu hoàn chỉnh:

  1. She has been trying to find a job, but nothing seems to work out so far.
  2. The team will work together on the research project next semester.
  3. I need to work on my presentation before the meeting tomorrow.
  4. He didn’t study hard enough to pass the final exam.

Bài tập 2:

  1. A, B, C, D (Tất cả đều có thể dùng trong ngữ cảnh rộng, nhưng A. work là phù hợp và tự nhiên nhất)
    → Đáp án đúng: A. work
  2. A, B (run và work đều đúng) → Đáp án đúng: A, B
  3. B (work) → Đáp án đúng: B. work
  4. A, B (served và worked đều đúng, nhưng "worked" phổ biến hơn trong ngữ cảnh này) → Đáp án đúng: B. worked
  5. D. operate → Đáp án đúng: D. operate (không phù hợp về mặt ngữ nghĩa trong giao tiếp công việc)

→ Đáp án chi tiết:

  1. A
  2. A, B
  3. B
  4. B
  5. D

Bài tập 3:

  1. She works in the marketing department.
  2. The solution we tried worked.
  3. He is employed as a software developer at a tech company.

Bình luận ()