Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
work up nghĩa là làm việc lên. Học cách phát âm, sử dụng từ work up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm việc lên
Cách phát âm từ "work up" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, "work up" được phát âm là: /wɜːk ʌp/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "work up" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tăng dần cường độ, sự chú ý hoặc cảm xúc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "work up" cùng với ví dụ minh họa:
Tổng kết:
"Work up" thường được sử dụng để mô tả một quá trình tăng dần, từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ hơn. Cụ thể, nó có thể liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "work up"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which phrase correctly completes the sentence?
He couldn’t ________ the energy to finish his presentation after the long meeting.
a) work up
b) turn up
c) make up
d) get up
Choose the correct option(s) to complete:
We need to ________ some ideas for the marketing campaign before the client meeting.
a) come up with
b) work up
c) put up with
d) draw up
Which expression fits best?
It took her a while to ________ a proper argument against the proposal.
a) work up
b) build up
c) set up
d) take up
Select the appropriate phrase:
The chef suggested we ________ our appetite with a light starter.
a) work up
b) wake up
c) warm up
d) pick up
Which option(s) can correctly complete this sentence?
They ________ a strong partnership over the past five years.
a) built up
b) worked up
c) set up
d) took up
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "work up":
She gradually developed a strong interest in environmental policy during her studies.
Rewrite using a form of "work up":
He couldn’t gather the motivation to apply for the job.
Rewrite the sentence without using "work up":
The students managed to generate a lot of excitement for the event.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()