work up là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

work up nghĩa là làm việc lên. Học cách phát âm, sử dụng từ work up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ work up

work upverb

làm việc lên

Cách phát âm từ "work up" trong tiếng Anh như sau:

  • Work: /wɜːk/ (nhấn âm "r")
  • Up: /ʌp/ (nhấn âm "u")

Vậy, "work up" được phát âm là: /wɜːk ʌp/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

  • Google: Tìm kiếm "work up pronunciation" trên Google và bạn sẽ thấy bản ghi âm phát âm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/workup/ (Đây là một trang web rất hữu ích để nghe cách phát âm từ nhiều ngôn ngữ khác nhau)
  • YouGlish: https://youglish.com/w/work-up (Bạn có thể xem cách từ này được sử dụng trong các đoạn video thực tế)

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ work up trong tiếng Anh

Từ "work up" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tăng dần cường độ, sự chú ý hoặc cảm xúc. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của "work up" cùng với ví dụ minh họa:

1. Tăng dần cường độ (physical):

  • Ý nghĩa: Từ từ tăng cường độ một hoạt động thể chất, thường là để chuẩn bị cho một hoạt động khó khăn hơn.
  • Ví dụ:
    • "I need to work up to that marathon. I'm starting with shorter runs." (Tôi cần từ từ tập luyện để chuẩn bị cho cuộc marathon. Tôi bắt đầu với các cuộc chạy ngắn hơn.)
    • "He worked up a sweat during the workout." (Anh ấy đã bắt đầu đổ mồ hôi trong buổi tập.)

2. Tăng dần sự chú ý/tập trung (mental):

  • Ý nghĩa: Tăng dần sự chú ý hoặc tập trung vào một vấn đề, một tình huống hoặc một nhiệm vụ.
  • Ví dụ:
    • "I spent an hour trying to work up the courage to ask her out." (Tôi đã dành một giờ để cố gắng tìm đủ can đảm để bày tỏ tình cảm với cô ấy.)
    • "She needed to work up to the challenge of the exam." (Cô ấy cần phải dành thời gian để chuẩn bị cho kỳ thi.)

3. Tăng dần cảm xúc (emotional):

  • Ý nghĩa: Tăng dần cảm xúc, thường là tức giận, bực bội hoặc lo lắng.
  • Ví dụ:
    • "He worked himself up into a terrible rage." (Anh ta đã tức giận đến phát điên.)
    • "Don't work yourself up over it. It's not a big deal." (Đừng hoảng hốt vì chuyện đó. Nó không quan trọng đâu.)

4. Chuẩn bị cho một cuộc gặp mặt/thương lượng (negotiation):

  • Ý nghĩa: Chuẩn bị kỹ lưỡng cho một cuộc gặp mặt hoặc thương lượng, thu thập thông tin, lập kế hoạch.
  • Ví dụ:
    • "They spent the whole afternoon working up a strategy for the negotiation." (Họ đã dành cả buổi chiều để lên kế hoạch cho cuộc thương lượng.)

Tổng kết:

"Work up" thường được sử dụng để mô tả một quá trình tăng dần, từ nhẹ nhàng đến mạnh mẽ hơn. Cụ thể, nó có thể liên quan đến thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "work up"! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng work up

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. After hours of discussion, the team finally managed to ________ enough enthusiasm to launch the new project.
  2. I need to ________ an appetite before dinner — I’ve been snacking all afternoon.
  3. The manager asked the intern to ________ a detailed report on quarterly sales by Friday.
  4. She couldn’t ________ the courage to speak in front of such a large audience.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which phrase correctly completes the sentence?
    He couldn’t ________ the energy to finish his presentation after the long meeting.
    a) work up
    b) turn up
    c) make up
    d) get up

  2. Choose the correct option(s) to complete:
    We need to ________ some ideas for the marketing campaign before the client meeting.
    a) come up with
    b) work up
    c) put up with
    d) draw up

  3. Which expression fits best?
    It took her a while to ________ a proper argument against the proposal.
    a) work up
    b) build up
    c) set up
    d) take up

  4. Select the appropriate phrase:
    The chef suggested we ________ our appetite with a light starter.
    a) work up
    b) wake up
    c) warm up
    d) pick up

  5. Which option(s) can correctly complete this sentence?
    They ________ a strong partnership over the past five years.
    a) built up
    b) worked up
    c) set up
    d) took up


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using "work up":
    She gradually developed a strong interest in environmental policy during her studies.

  2. Rewrite using a form of "work up":
    He couldn’t gather the motivation to apply for the job.

  3. Rewrite the sentence without using "work up":
    The students managed to generate a lot of excitement for the event.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. work up
  2. work up
  3. draw up
  4. work up

Bài tập 2:

  1. a) work up
  2. a) come up with, b) work up, d) draw up
  3. a) work up, b) build up
  4. a) work up
  5. a) built up

Bài tập 3:

  1. She gradually worked up a strong interest in environmental policy during her studies.
  2. He couldn’t work up the motivation to apply for the job.
  3. The students managed to generate a lot of excitement for the event.
    → The students managed to build up a lot of enthusiasm for the event.

Bình luận ()