working hour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

working hour nghĩa là thời gian làm việc (trong ngày). Học cách phát âm, sử dụng từ working hour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ working hour

working hournoun

thời gian làm việc (trong ngày)

Định nghĩa & cách phát âm từ working hour

Cách phát âm từ "working hour" trong tiếng Anh như sau:

  • working: /ˈwɜːrkɪŋ/
    • /ˈwɜːr/ - phát âm giống như "wer" trong "weren't"
    • /kɪŋ/ - phát âm giống như "king"
  • hour: /aʊər/
    • /aʊ/ - phát âm giống như "ow" trong "cow"
    • /ər/ - phát âm giống như "er" cuối từ

Tổng hợp: /ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊər/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ working hour trong tiếng Anh

Từ "working hour" (giờ làm việc) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đơn vị thời gian cơ bản:

  • Defining working hours: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, chỉ đơn giản là số giờ một người làm việc trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Example: "Our working hours are 9am to 5pm, Monday to Friday." (Giờ làm việc của chúng tôi là 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
  • Referring to the time worked:
    • Example: "I worked 40 working hours last week." (Tôi đã làm việc 40 giờ vào tuần trước.)

2. Trong các công ty và hợp đồng:

  • Company-wide working hours: Liên quan đến giờ làm việc tiêu chuẩn của một công ty.
    • Example: "The company has announced a change in its working hours policy." (Công ty đã công bố thay đổi trong chính sách giờ làm việc.)
  • Contractual working hours: Được quy định trong hợp đồng lao động, quy định chính xác số giờ làm việc.
    • Example: "The contract specifies 37.5 working hours per week." (Hợp đồng quy định 37.5 giờ làm việc mỗi tuần.)
  • Flexible working hours: Biểu thị giờ làm việc linh hoạt, không gò bó.
    • Example: "We offer flexible working hours to accommodate employee needs." (Chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của nhân viên.)

3. Liên quan đến luật lao động và quy định:

  • Legal working hours: Được quy định bởi luật pháp về thời gian làm việc tối đa và quyền lợi của người lao động.
    • Example: "The law limits the maximum working hours to 48 per week." (Luật pháp giới hạn giờ làm việc tối đa là 48 giờ mỗi tuần.)

4. Trong các câu phức tạp hơn:

  • Working hours flexibility: Khả năng điều chỉnh giờ làm việc.
    • Example: "The company is considering offering working hours flexibility to improve employee morale." (Công ty đang xem xét cung cấp sự linh hoạt trong giờ làm việc để cải thiện tinh thần của nhân viên.)
  • Overtime working hours: Giờ làm thêm (làm việc ngoài giờ tiêu chuẩn).
    • Example: "Employees are entitled to overtime pay for any working hours exceeding 40 per week." (Người lao động được trả tiền làm thêm giờ cho bất kỳ giờ nào vượt quá 40 giờ mỗi tuần.)

Lưu ý: Thường thì bạn sẽ sử dụng động từ "work" cùng với "working hours" để mô tả hành động làm việc. * Example: "He spends 8 working hours each day in the office." (Anh ấy dành 8 giờ làm việc mỗi ngày trong văn phòng.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp cho tôi một câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "working hour," và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()