Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
working nghĩa là sự làm, sự làm việc. Học cách phát âm, sử dụng từ working qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự làm, sự làm việc

Từ "working" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc hướng dẫn chi tiết hơn về cách phát âm từ "working" không?
Từ "working" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn, hãy cho tôi biết bạn muốn sử dụng "working" trong ngữ cảnh nào, tôi sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn. Ví dụ: bạn có muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can correctly complete the sentence?
"They’ve been __________ overtime to meet the deadline."
A. work
B. working
C. worked
D. to work
Choose the correct option(s):
"She is not __________ today because she called in sick."
A. on
B. in
C. working
D. present
Which word(s) fit naturally in the sentence?
"I enjoy __________ with international clients because it broadens my perspective."
A. working
B. to work
C. work
D. collaborated
Select the appropriate word(s):
"The printer has been __________ without any issues for the past two weeks."
A. functioning
B. working
C. operate
D. operated
Which option is grammatically correct and natural?
"He started __________ at the firm right after graduation."
A. to work
B. working
C. work
D. worked
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "working":
→ "She is involved in a research project about renewable energy."
Rewrite the sentence using "working" appropriately:
→ "He began his career as a junior analyst in 2020."
Rewrite the sentence without using "working", but keep the meaning similar:
→ "She is currently employed at a tech startup in Ho Chi Minh City."
Bài tập 1:
Lưu ý: Câu 3 và 4 có yếu tố gây nhiễu – "working" ở câu 3 mang nghĩa "hoạt động, chạy" (máy móc), câu 4 là hành động con người – nhưng vẫn đúng ngữ pháp và ngữ cảnh. Tuy nhiên, theo yêu cầu có 2 câu không dùng "working", nên điều chỉnh lại câu 3 và 4:
→ Sửa lại Bài tập 1 để đúng yêu cầu (2 câu dùng "working", 2 câu dùng từ khác):
→ Đáp án sửa:
→ Chỉnh lại câu 4:
Bài tập 1 (đã chỉnh):
Đáp án Bài tập 1:
Bài tập 2:
→ Đáp án Bài tập 2:
Bài tập 3:
Đáp án Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()