Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
worse nghĩa là xấu. Học cách phát âm, sử dụng từ worse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
xấu

Cách phát âm từ "worse" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích chi tiết:
Tổng kết: Bạn sẽ nghe thấy một âm "wurg" theo sau là âm "s".
Mẹo: Để luyện tập, bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "worse" trong tiếng Anh có nghĩa là "xấu hơn", "tệ hơn". Nó là dạng so sánh kém hơn của "good" hoặc "well". Dưới đây là cách sử dụng từ "worse" một cách chi tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể luyện tập sử dụng từ "worse" bằng cách đặt câu hoặc tìm các ví dụ trong văn bản tiếng Anh. Nếu bạn muốn tôi giúp bạn viết một câu cụ thể sử dụng "worse", hãy cho tôi biết!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can correctly complete the sentence?
"The weather is getting ______ every hour."
A. worse
B. more bad
C. worse off
D. badder
In formal writing, which option is grammatically correct?
"The patient’s condition deteriorated and became ______ overnight."
A. worse
B. more worse
C. worst
D. increasingly bad
Which word(s) can replace "more serious" in an academic context?
A. worse
B. worse than
C. more severe
D. badder
Choose the correct option(s) to complete:
"He regrets not studying; now his results are ______ than last semester."
A. worse
B. more worse
C. worse off
D. lower
Which sentence uses correct comparative structure without redundancy?
A. Her performance was worse than her previous one.
B. Her performance was more worse than before.
C. Her performance was worst in the team.
D. Her performance was worse off.
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "worse":
"The second injury was more serious than the first one."
→ Rewrite the sentence using "worse".
Rewrite using "worse" or a related form:
"It’s difficult to believe things could get more difficult than they are now."
→ Rewrite using "worse".
Rewrite without using "worse":
"The company’s financial state is worse than it was last quarter."
→ Rewrite using a different comparative expression.
Bài tập 1:
Sửa lại bài tập 1 cho đúng yêu cầu:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()