Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
worship nghĩa là sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờ. Học cách phát âm, sử dụng từ worship qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự tôn thờ, sự tôn sùng, thờ, thờ phụng, tôn thờ

Cách phát âm từ "worship" (n. thờ phượng) trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈwɜːrʃɪp/ (có thể dùng phiên âm này để phát âm chính xác hơn)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "worship" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Lưu ý:
Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ này, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn đang viết về một người sùng bái thần thánh, hay bạn đang muốn miêu tả sự yêu thích một sản phẩm cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"In many cultures, people ________ deities through rituals and prayers."
A. worship
B. admire
C. honor
D. obey
Choose the most appropriate word(s) for a formal report on religious practices:
"The temple has been a center for ________ for over 800 years."
A. belief
B. worship
C. respect
D. faith
Which word(s) fit grammatically and contextually?
"Some fans ________ famous athletes as if they were modern-day gods."
A. respect
B. worship
C. follow
D. idolize
Select the correct word(s) for this workplace context:
"Our company culture emphasizes ________ deadlines and clear communication."
A. worship
B. meeting
C. valuing
D. celebrating
Which word(s) can replace "revere" in this sentence without changing the meaning?
"They revere their ancestors during the annual ceremony."
A. worship
B. remember
C. honor
D. obey
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "worship":
"People show deep respect to the goddess during the festival."
Rewrite using "worship" appropriately:
"The tribe performs ceremonies to honor their spiritual leaders."
Rewrite the sentence without using "worship", using a suitable alternative:
"Devotees gather at the shrine to express their devotion."
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()