Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wounded nghĩa là bị thương. Học cách phát âm, sử dụng từ wounded qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bị thương

Từ "wounded" (bị thương) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Chú ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "wounded" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng và nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất và một số ví dụ:
Lưu ý:
Tóm tắt:
| Loại từ/động từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | Bị thương, có vết thương | The wounded animal needed help. |
| Động từ | Làm cho ai đó bị thương | The attacker wounded the victim. |
| Quá khứ phân từ | Bị thương (trong quá khứ) | The player was wounded during the game. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "wounded" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"Several civilians were ________ in the explosion."
A. wounded
B. injured
C. damaged
D. harmed
E. broken
Choose the correct word(s) to describe someone affected by a physical injury in a war context:
A. hurt
B. wounded
C. harmed
D. injured
E. traumatised
Which word(s) is/are appropriate for describing emotional pain after betrayal?
A. wounded
B. injured
C. hurt
D. damaged
E. bruised
Which word(s) can be used to describe financial loss?
A. wounded
B. hit
C. damaged
D. injured
E. reduced
Which word(s) is/are grammatically and contextually correct in this sentence?
"The animal was ________ by the trap but managed to escape."
A. wounded
B. injured
C. harmed
D. broken
E. damaged
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "wounded":
→ The soldier got hurt in the battle.
Rewrite the sentence using a form of "wounded":
→ Her harsh words deeply affected him emotionally.
Rewrite the sentence without using "wounded":
→ The firefighter rescued a wounded person from the burning building.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()