Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wrap nghĩa là gói, bọc, quấn. Học cách phát âm, sử dụng từ wrap qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
gói, bọc, quấn

Từ "wrap" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Ví dụ: I need to wrap a present. (Tôi cần phải gói quà.)
Ví dụ: The bandage was wrapped tightly. (Băng bó được cuộn chặt chẽ.)
Lưu ý: Cả hai cách phát âm này đều sử dụng âm "r" ngửa lưỡi, nên hãy tập trung vào việc tạo ra âm mũi "æ".
Tóm lại: Để chắc chắn, bạn nên nghe các bản ghi phát âm của từ "wrap" trên các trang web như Google Translate, Merriam-Webster, hoặc Forvo để luyện tập. Trong hầu hết các trường hợp, bạn sẽ sử dụng cách phát âm như "rap".
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách phát âm không?
Từ "wrap" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, kèm theo ví dụ:
Các dạng của "wrap":
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể thử tìm các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau để nắm bắt cách sử dụng "wrap" một cách chính xác nhất.
Bạn có muốn tôi giải thích một nghĩa cụ thể của từ "wrap" không, hoặc bạn có muốn tôi đưa ra một vài ví dụ khác trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
The team managed to ______ the project just in time for the client’s visit.
A. wrap
B. finish
C. complete
D. close
Choose the correct option(s) to fill in the blank:
Could you please ______ the leftovers and put them in the fridge?
A. cover
B. wrap
C. pack
D. fold
Which verb fits best in an academic context?
After analyzing the data, the researcher decided to ______ her findings in a concise summary.
A. wrap
B. enclose
C. present
D. bind
Select the appropriate word(s):
He forgot to ______ the documents before sending them, so they got damaged in the mail.
A. protect
B. wrap
C. seal
D. tie
Which option is not suitable in this sentence?
We need to ______ up the loose ends before launching the campaign.
A. tie
B. wrap
C. finish
D. turn
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "wrap":
She finished the discussion with a brief summary.
Rewrite using "wrap" or a related form:
The company packaged the product in eco-friendly material.
Rewrite the sentence without using "wrap":
Please cover the cake with plastic wrap to keep it fresh.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Giải thích: Câu 3 và 4 dùng từ gây nhiễu: "wrap up" (idiom = hoàn thành) và "conclude" (từ học thuật thay thế cho "wrap up" trong ngữ cảnh trang trọng).
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Lưu ý: Câu 3 không được dùng "wrap" hoặc "wrap up", nên thay bằng "cover", "seal", "put a lid on", v.v.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()