Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wrapping nghĩa là vật bao bọc, vật quấn quanh. Học cách phát âm, sử dụng từ wrapping qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vật bao bọc, vật quấn quanh

Từ "wrapping" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại, phát âm đầy đủ là: /ræpɪŋ/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wrapping" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất, được chia theo các nghĩa:
Tóm lại:
| Type | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Verb (Active) | To cover with wrapping material | "He's wrapping a present." |
| Noun | The material used to wrap | "She bought wrapping paper." |
| Adjective | Describing a layer or covering | "The building had a wrapping of steel." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "wrapping", bạn có thể xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có câu cụ thể muốn hỏi, hãy cho tôi biết nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be used to conceal a gift before giving it?
A. wrapping
B. wrapping up
C. wrap
D. wrapped
The project is nearly complete; we’re just ________ up a few final details.
A. wrapping
B. wrapping up
C. wrap
D. closure
The artist used recycled materials for the sculpture’s outer ________.
A. wrapping
B. covering
C. package
D. wrapping paper
Before shipping, each product must undergo quality control and proper ________.
A. wrapping
B. packing
C. wrapping around
D. seal
He’s been ________ his head around the new software all morning but still doesn’t understand it.
A. wrapping
B. thinking
C. getting
D. figuring
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using a form of "wrapping":
→ The presents were covered beautifully with shiny paper.
Rewrite using a form of "wrapping":
→ She is finishing the last few details of her presentation.
Rewrite without using "wrapping":
→ The process of enclosing the documents took longer than expected.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()