Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
wrist nghĩa là cổ tay. Học cách phát âm, sử dụng từ wrist qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cổ tay

Từ "wrist" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần phát âm này được chia thành hai âm tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "wrist" trong tiếng Anh có nghĩa là cổ tay. Nó có nhiều cách sử dụng khác nhau, dưới đây là một số ví dụ:
Lưu ý về cách phát âm:
Bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ sử dụng từ "wrist" trong ngữ cảnh khác nhau trên các từ điển trực tuyến như:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng nào đó của từ "wrist" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which body part is commonly used to wear a watch?
A. ankle
B. wrist
C. elbow
D. palm
Where should a pulse oximeter be placed for accurate readings in most cases?
A. fingertip
B. wrist
C. forehead
D. chest
Which of the following can be injured by repetitive strain from typing?
A. knee
B. wrist
C. shoulder
D. neck
The nurse applied a bandage around the patient’s ______ to stop the bleeding.
A. wrist
B. thigh
C. forearm
D. ankle
Which location is commonly used for wearing fitness trackers?
A. waist
B. wrist
C. head
D. foot
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "wrist":
→ He hurt his hand while playing tennis. (Use "wrist")
Rewrite the sentence using a form of "wrist":
→ The doctor examined the joint between his hand and forearm. (Use "wrist")
Rewrite the sentence without using "wrist":
→ She wore a gold bracelet on her wrist. (Do not use "wrist")
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()